kettle
kettle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một khu vực nhỏ nơi cảnh sát cô lập, giam giữ những người biểu tình hoặc người tham gia tuần hành để duy trì trật tự trong cuộc biểu tình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của kettle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
kettle | kettles |
Kết hợp từ của kettle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ấm đun nước điện electric kettle | Ổ cắm điện đun nước cho buổi tụ tập xã hội. The electric kettle boiled water for the social gathering. |
kettle (Verb)
Nghĩa 01 · Trong bối cảnh an ninh, 'kettle' (động từ) chỉ hành động của cảnh sát khi bao vây, khép chặt và giữ nhóm biểu tình/người phản đối trong một khu vực nhỏ để kiểm soát đám đông, khiến họ không thể rời đi.
Trong bối cảnh an ninh, 'kettle' (động từ) chỉ hành động của cảnh sát khi bao vây, khép chặt và giữ nhóm biểu tình/người phản đối trong một khu vực nhỏ để kiểm soát đám đông, khiến họ không thể rời đi.
(of the police) confine (a group of demonstrators or protesters) to a small area, as a method of crowd control during a demonstration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kettle là một danh từ chỉ dụng cụ dùng để đun sôi nước, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa. Trong tiếng Anh Anh, từ "kettle" cũng có thể chỉ đến thiết bị đun nước trên bếp hoặc ấm điện. Trong tiếng Anh Mỹ, "kettle" chủ yếu chỉ ấm đun nước, không phân biệt rõ về loại hình thiết bị. Về phát âm, hai phiên bản đều tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách nhấn âm. Kettle có vai trò quan trọng trong văn hóa ẩm thực ở cả hai khu vực, thường được sử dụng để pha trà hoặc nấu ăn.