Bản dịch của từ Kettle trong tiếng Việt
Kettle

Kettle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kettle (Verb)
Trong bối cảnh an ninh, 'kettle' (động từ) chỉ hành động của cảnh sát khi bao vây, khép chặt và giữ nhóm biểu tình/người phản đối trong một khu vực nhỏ để kiểm soát đám đông, khiến họ không thể rời đi.
(of the police) confine (a group of demonstrators or protesters) to a small area, as a method of crowd control during a demonstration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kettle là một danh từ chỉ dụng cụ dùng để đun sôi nước, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa. Trong tiếng Anh Anh, từ "kettle" cũng có thể chỉ đến thiết bị đun nước trên bếp hoặc ấm điện. Trong tiếng Anh Mỹ, "kettle" chủ yếu chỉ ấm đun nước, không phân biệt rõ về loại hình thiết bị. Về phát âm, hai phiên bản đều tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách nhấn âm. Kettle có vai trò quan trọng trong văn hóa ẩm thực ở cả hai khu vực, thường được sử dụng để pha trà hoặc nấu ăn.
Kettle là một danh từ chỉ dụng cụ dùng để đun sôi nước, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa. Trong tiếng Anh Anh, từ "kettle" cũng có thể chỉ đến thiết bị đun nước trên bếp hoặc ấm điện. Trong tiếng Anh Mỹ, "kettle" chủ yếu chỉ ấm đun nước, không phân biệt rõ về loại hình thiết bị. Về phát âm, hai phiên bản đều tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách nhấn âm. Kettle có vai trò quan trọng trong văn hóa ẩm thực ở cả hai khu vực, thường được sử dụng để pha trà hoặc nấu ăn.
