Bản dịch của từ Lid trong tiếng Việt

Lid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lid(Noun)

lɪd
lˈɪd
01

Nắp che có thể tháo rời hoặc có bản lề, dùng để đậy phần trên của một đồ đựng (hộp, lọ, nồi, v.v.)

A removable or hinged cover for the top of a container.

容器的盖子

lid nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Lid (Noun)

SingularPlural

Lid

Lids

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ