lid
lid (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lid (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lid | lids |
Kết hợp từ của lid (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nắp không đậy hết half-open lid | Nắp rác nửa mở đang thu hút ruồi. The half-open lid of the trash can was attracting flies. |
nắp nhựa plastic lid | Nắp nhựa giúp giảm rác trong cộng đồng của chúng ta. The plastic lid helps reduce waste in our community. |
nắp đậy closed lid | Nắp đậy của laptop bảo vệ màn hình khỏi bụi. The closed lid of the laptop protected the screen from dust. |
nắp vừa vặn tight-fitting lid | Nắp kín giữ cho nội dung tươi mới. The tight-fitting lid kept the contents fresh. |
nắp thùng rác dustbin lid | Nắp thùng rác đã bị để mở, thu hút ruồi. The dustbin lid was left open, attracting flies. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lid" trong tiếng Anh chỉ một bộ phận che đậy hoặc bảo vệ, thường được làm từ vật liệu cứng như nhựa hoặc kim loại và sử dụng cho các vật chứa như hộp, nồi, chai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “lid” giữ nguyên nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ sự che giấu thông tin hoặc bí mật. Trong phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.
