Bản dịch của từ Troublesome trong tiếng Việt

Troublesome

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Troublesome(Adjective)

tɹˈʌblsəm
tɹˈʌblsəm
01

Gây ra khó khăn, phiền toái hoặc bực mình; làm mọi việc trở nên rắc rối hoặc bất tiện.

Causing difficulty or annoyance.

造成麻烦或烦恼的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Troublesome (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Troublesome

Phiền phức

More troublesome

Rắc rối hơn

Most troublesome

Phiền phức nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ