Bản dịch của từ Confine trong tiếng Việt

Confine

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confine (Verb)

kˈɑnfˌɑɪn
kn̩fˈɑɪn
01

Giữ hoặc giới hạn ai đó hoặc cái gì đó trong phạm vi nhất định (về không gian, phạm vi hoặc thời gian); không cho vượt ra ngoài ranh giới hoặc giới hạn đã đặt.

Keep or restrict someone or something within certain limits of (space, scope, or time)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Confine (Noun)

kənˈfaɪn
kənˈfaɪn
01

Các giới hạn, biên giới của một nơi, đặc biệt là những ranh giới hạn chế việc di chuyển hoặc tự do ra vào.

The borders or boundaries of a place, especially with regard to their restricting freedom of movement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ