Anh - Việt

Bản dịch của từ Spout trong tiếng Việt

spout

NounVerb

spout (Noun)

/spˈaʊt/
/spˈaʊt/
AI

Nghĩa 01

Một ống, máng hoặc phần nhô ra dùng để dẫn nước chảy ra hoặc xả nước đi.

A pipe or trough through which water may be carried away or from which it can flow out.

Ví dụ
Ống xả nước trong đài nước được trang trí bằng gạch màu sắc.The spout in the fountain was decorated with colorful tiles.
Phần ống xả của ấm trà bị vỡ, làm nước trà rò rỉ.The spout of the teapot was chipped, causing it to leak.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dòng chất lỏng phun ra từ một chỗ với lực mạnh.

A stream of liquid issuing from somewhere with great force.

Ví dụ
Vòi phun của đài phun nước phun nước lên không trung.The spout of the fountain sprayed water into the air.
Vòi cá voi bắn lên cao khi nó nổi lên.The whale's spout shot up high as it surfaced.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một ống hoặc mép nhô ra từ một vật chứa (như bình, ấm, ca), qua đó chất lỏng được rót ra.

A tube or lip projecting from a container, through which liquid can be poured.

Ví dụ
Người pha chế rót đồ uống từ miệng ống của chai.The bartender poured drinks from the spout of the bottle.
Máy phát nước có một ống để dễ tiếp cận.The water dispenser has a spout for easy access.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

spout (Verb)

/spˈaʊt/
/spˈaʊt/
AI

Nghĩa 01

Phun, bắn hoặc chảy ra một cách mạnh mẽ theo dòng (thường nói về chất lỏng).

Send out (liquid) forcibly in a stream.

Ví dụ
Cây phun nước phun nước ở công viên.The fountain spouted water in the park.
Con cá voi phun nước từ lỗ thổi.The whale spouted water from its blowhole.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thốt ra hoặc nói hết ý kiến, suy nghĩ một cách dài dòng, hào nhoáng và thường không suy nghĩ kỹ (thường mang tính chỉ trích là nói nhiều mà không suy xét).

Express (one's views or ideas) in a lengthy, declamatory, and unreflecting way.

Ví dụ
Cô ấy sẽ thốt ra ý kiến chính trị của mình ở mọi buổi tụ tập.She would spout her political opinions at every gathering.
Anh ấy thường thốt ra về vấn đề môi trường mà không nghiên cứu kỹ lưỡng.He tends to spout about environmental issues without much research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh