Bản dịch của từ Spout trong tiếng Việt
Spout

Spout(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một ống hoặc mép nhô ra từ một vật chứa (như bình, ấm, ca), qua đó chất lỏng được rót ra.
A tube or lip projecting from a container, through which liquid can be poured.
容器的嘴,液体通过此处倒出。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Spout(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thốt ra hoặc nói hết ý kiến, suy nghĩ một cách dài dòng, hào nhoáng và thường không suy nghĩ kỹ (thường mang tính chỉ trích là nói nhiều mà không suy xét).
Express (one's views or ideas) in a lengthy, declamatory, and unreflecting way.
长篇大论地表达观点
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spout" trong tiếng Anh có nghĩa là ống dẫn hoặc vòi, thường dùng để chỉ phần phát ra nước hoặc chất lỏng từ một bình, chai, hoặc dụng cụ nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "spout" có thể được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh các dụng cụ đổ chất lỏng, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng từ "pouring lip" để chỉ phần tương tự. Cả hai phiên bản này đều có nghĩa tương đồng nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.
Từ "spout" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "spoutin", bắt nguồn từ động từ "spoutan", có nghĩa là phun ra hoặc chảy ra. Xuất hiện khoảng thế kỷ 15, thuật ngữ này hình thành từ gốc Latinh "spuere", mang nghĩa là "phun ra" hoặc "đổ ra". Ngày nay, "spout" được dùng để chỉ các bộ phận hoặc cấu trúc cho phép chất lỏng chảy ra, như vòi rồng hoặc miệng bình, phản ánh rõ nét ý nghĩa ban đầu của việc phun ra chất lỏng.
Từ "spout" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nhưng không phổ biến trong phần Viết và Nói. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động của nước hoặc chất lỏng phun ra từ nguồn, như trong mô tả thiên nhiên (thác nước) hoặc trong kỹ thuật (ống dẫn nước). Điều này cho thấy từ "spout" có thể áp dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khoa học và mô tả sinh động.
Họ từ
Từ "spout" trong tiếng Anh có nghĩa là ống dẫn hoặc vòi, thường dùng để chỉ phần phát ra nước hoặc chất lỏng từ một bình, chai, hoặc dụng cụ nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "spout" có thể được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh các dụng cụ đổ chất lỏng, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng từ "pouring lip" để chỉ phần tương tự. Cả hai phiên bản này đều có nghĩa tương đồng nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.
Từ "spout" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "spoutin", bắt nguồn từ động từ "spoutan", có nghĩa là phun ra hoặc chảy ra. Xuất hiện khoảng thế kỷ 15, thuật ngữ này hình thành từ gốc Latinh "spuere", mang nghĩa là "phun ra" hoặc "đổ ra". Ngày nay, "spout" được dùng để chỉ các bộ phận hoặc cấu trúc cho phép chất lỏng chảy ra, như vòi rồng hoặc miệng bình, phản ánh rõ nét ý nghĩa ban đầu của việc phun ra chất lỏng.
Từ "spout" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nhưng không phổ biến trong phần Viết và Nói. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động của nước hoặc chất lỏng phun ra từ nguồn, như trong mô tả thiên nhiên (thác nước) hoặc trong kỹ thuật (ống dẫn nước). Điều này cho thấy từ "spout" có thể áp dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khoa học và mô tả sinh động.
