Anh - Việt

Bản dịch của từ Unreflecting trong tiếng Việt

unreflecting

Adjective

unreflecting (Adjective)

/ʌnɹɪflˈɛktɪŋ/
/ʌnɹɪflˈɛktɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Không suy nghĩ hay suy ngẫm; hành động mà không cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng.

Not engaging in reflection or thought.

Ví dụ
Nhiều người vẫn không suy nghĩ về thói quen sử dụng mạng xã hội.Many people remain unreflecting about their social media habits today.
Cô ấy không suy nghĩ khi thảo luận về các vấn đề xã hội quan trọng.She is unreflecting when discussing important social issues.

Nghĩa 02

Không phản xạ ánh sáng; không làm phản chiếu ánh sáng (bề mặt hấp thụ hoặc không phản chiếu ánh sáng).

Not reflecting light.

Ví dụ
Bề mặt không phản chiếu của hồ trông giống như một chiếc gương tối.The unreflecting surface of the lake looked like a dark mirror.
Những bức tường không phản chiếu của tòa nhà đã hấp thụ toàn bộ ánh sáng mặt trời.The unreflecting walls of the building absorbed all the sunlight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh