Bản dịch của từ Unreflecting trong tiếng Việt

Unreflecting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unreflecting (Adjective)

ʌnɹɪflˈɛktɪŋ
ʌnɹɪflˈɛktɪŋ
01

Không suy nghĩ hay suy ngẫm; hành động mà không cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng.

Not engaging in reflection or thought.

Ví dụ
02

Không phản xạ ánh sáng; không làm phản chiếu ánh sáng (bề mặt hấp thụ hoặc không phản chiếu ánh sáng).

Not reflecting light.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh