Bản dịch của từ Reflection trong tiếng Việt
Reflection
Noun [U/C]

Reflection(Noun)
rɪflˈɛkʃən
rɪˈfɫɛkʃən
01
Một ý nghĩ hoặc quan điểm được hình thành do thiền định hoặc suy ngẫm.
An idea, viewpoint, or thought that emerges through meditation or contemplation.
一个想法、观点或思路,是通过冥想或反思而形成的。
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
