Anh - Việt

Bản dịch của từ Reflecting trong tiếng Việt

reflecting

Verb

reflecting (Verb)

/ɹɪflˈɛktɪŋ/
/ɹɪflˈɛktɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “reflect” — diễn tả hành động phản chiếu, phản ánh hoặc suy ngẫm. Thường dùng để nói việc một vật phản lại ánh sáng/hình ảnh hoặc một người/ngôn ngữ phản ánh (thể hiện) suy nghĩ, ý kiến, cảm xúc.

present participle and gerund of reflect.

Ví dụ
Suy ngẫm về các giá trị của xã hội là rất quan trọng cho sự tiến bộ.Reflecting on society's values is crucial for progress.
Cô ấy thích suy ngẫm về tác động của truyền thông xã hội đối với thanh thiếu niên.She enjoys reflecting on the impact of social media on youth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của reflecting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

reflect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

reflected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

reflected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

reflects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

reflecting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh