Bản dịch của từ Reflecting trong tiếng Việt

Reflecting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reflecting (Verb)

ɹɪflˈɛktɪŋ
ɹɪflˈɛktɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “reflect” — diễn tả hành động phản chiếu, phản ánh hoặc suy ngẫm. Thường dùng để nói việc một vật phản lại ánh sáng/hình ảnh hoặc một người/ngôn ngữ phản ánh (thể hiện) suy nghĩ, ý kiến, cảm xúc.

Present participle and gerund of reflect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ