Bản dịch của từ Embodiment trong tiếng Việt

Embodiment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embodiment(Noun)

ɛmbˈɑdimn̩t
ɛmbˈɑdimn̩t
01

Một dạng cụ thể, thấy được hoặc dễ nhận biết của một ý tưởng, phẩm chất hoặc cảm xúc — tức là khi một khái niệm trừu tượng được hiện thân thành điều cụ thể.

A tangible or visible form of an idea quality or feeling.

观念的具体表现或形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ