Bản dịch của từ Lip trong tiếng Việt

Lip

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lip(Noun)

lɪp
lˈɪp
01

Lời nói xấc xược hoặc vô lễ.

Talking back rudely or sassily.

说粗鲁的话或表现得很无礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần mép hoặc rìa của một vật có lỗ rỗng hoặc lỗ mở (ví dụ: mép cốc, miệng chén, viền hộp).

The edge of a hollow container or an opening.

容器的边缘或开口的边缘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hai phần thịt ở trên và dưới tạo thành mép ngoài của miệng, dùng để nói, ăn, và biểu lộ cảm xúc.

Either of the two fleshy parts which form the upper and lower edges of the opening of the mouth.

嘴唇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Lip (Noun)

SingularPlural

Lip

Lips

Lip(Verb)

lɪp
lˈɪp
01

(vật như bóng) chạm và lăn hoặc va vào mép lỗ (của hố) nhưng không rơi vào, tức là suýt vào lỗ nhưng bật ra.

(of the ball) hit the rim of (a hole) but fail to go in.

球碰到孔边但未掉入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(mưa, sóng, nước) vỗ nhẹ vào bờ hoặc vào vật gì đó; chạm và rút lại nhiều lần với tiếng lạch cạch nhỏ.

(of water) lap against.

(水)轻轻拍打。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ