lip
lip (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nói chuyện xấc xược hoặc xấc xược.
Insolent or impertinent talk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lip (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lip | lips |
Kết hợp từ của lip (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
môi mềm mại moist lip | Môi ẩm rất quan trọng cho việc nói rõ trong bài thi IELTS. Moist lips are essential for clear speech during the IELTS speaking test. |
môi nứt nẻ parched lip | Trong cuộc họp kéo dài, tôi bị môi khô vì quên uống nước. During the long meeting, I had a parched lip because I forgot to drink water. |
môi hở cleft lip | Trong một nghiên cứu xã hội, 5 trẻ em bị sứt môi đã chia sẻ câu chuyện về cuộc sống ở trường học. In a social study, 5 children with a cleft lip shared their stories about school life. |
môi trên top lip | Trong bức ảnh, môi trên của cô ấy có một nụ cười nhỏ cho sự kiện xã hội. In the photo, her top lip has a small smile for the social event. |
đôi môi quyến rũ kissable lip | Trong bữa tiệc xã hội, nhiều người khen môi cô ấy có thể hôn trong bức ảnh nhóm. In the social party, many people complimented her kissable lip in the group photo. |
lip (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lip" trong tiếng Anh chỉ về về bờ môi, đặc biệt là bờ môi ở miệng của con người hoặc động vật. Trong tiếng Anh Anh, "lip" được sử dụng phổ biến với cùng nghĩa, không có nhiều sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Từ này có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau như mô tả vẻ đẹp, thể hiện cảm xúc hay trong các thuật ngữ giải phẫu. Trong ngữ điệu, từ được phát âm tương đối giống nhau ở cả hai phong cách, tập trung vào âm "l" và âm "p".