ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lip
Phần mép hoặc rìa của một vật có lỗ rỗng hoặc lỗ mở (ví dụ: mép cốc, miệng chén, viền hộp).
The edge of a hollow container or an opening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hai phần thịt ở trên và dưới tạo thành mép ngoài của miệng, dùng để nói, ăn, và biểu lộ cảm xúc.
Either of the two fleshy parts which form the upper and lower edges of the opening of the mouth.
Nói chuyện xấc xược hoặc xấc xược.
Insolent or impertinent talk.
(vật như bóng) chạm và lăn hoặc va vào mép lỗ (của hố) nhưng không rơi vào, tức là suýt vào lỗ nhưng bật ra.
(of the ball) hit the rim of (a hole) but fail to go in.
(mưa, sóng, nước) vỗ nhẹ vào bờ hoặc vào vật gì đó; chạm và rút lại nhiều lần với tiếng lạch cạch nhỏ.
(of water) lap against.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/lip/