fleshy
fleshy (Adjective)
Nghĩa 01
Có dáng hoặc kết cấu giống thịt; có phần dày, mềm và ẩm như cơ thể hoặc thịt động vật/ con người.
Resembling flesh in appearance or texture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fleshy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fleshy thịt | fleshier thịt nhiều hơn | fleshiest thịt nhiều nhất |
fleshy thịt | more fleshy thịt nhiều hơn | most fleshy thịt nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fleshy" trong tiếng Anh mô tả đặc điểm của một vật thể có chất lượng mềm mại, thường liên quan đến hình dáng và cấu trúc của cơ thể sống, đặc biệt là thực vật và động vật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng nghĩa nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm một số âm tiết. "Fleshy" thường được sử dụng để chỉ những phần giàu mô, như thịt hoặc trái cây chín, và có thể gợi lên sự tươi ngon hoặc chất dinh dưỡng.