substantial
substantial (Adjective)
Nghĩa 01
Quan trọng, có ý nghĩa lớn hoặc có giá trị đáng kể; có tính đáng kể về quy mô, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.
Important, significant, of great value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Rõ rệt, đáng kể về tầm quan trọng, kích thước hoặc giá trị; lớn hoặc có ý nghĩa thực sự chứ không nhỏ hay không quan trọng.
Of considerable importance, size, or worth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Liên quan đến phần cốt lõi, quan trọng hoặc thiết yếu của một sự việc; mang tính thực chất chứ không phải bề ngoài hay phụ trợ.
Concerning the essentials of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của substantial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
substantial đáng kể | more substantial đáng kể hơn | most substantial đáng kể nhất |
substantial (Adjective)
Nghĩa 01
Có tầm quan trọng, kích thước hoặc giá trị đáng kể.
Of considerable importance size or worth
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cung cấp một cơ sở hoặc nền tảng vững chắc.
Providing a strong basis or foundation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa