Bản dịch của từ Substantial trong tiếng Việt
Substantial

Substantial (Adjective)
Quan trọng, có ý nghĩa lớn hoặc có giá trị đáng kể; có tính đáng kể về quy mô, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.
Important, significant, of great value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rõ rệt, đáng kể về tầm quan trọng, kích thước hoặc giá trị; lớn hoặc có ý nghĩa thực sự chứ không nhỏ hay không quan trọng.
Of considerable importance, size, or worth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến phần cốt lõi, quan trọng hoặc thiết yếu của một sự việc; mang tính thực chất chứ không phải bề ngoài hay phụ trợ.
Concerning the essentials of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Substantial (Adjective)
Có tầm quan trọng, kích thước hoặc giá trị đáng kể.
Of considerable importance size or worth
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cung cấp một cơ sở hoặc nền tảng vững chắc.
Providing a strong basis or foundation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "substantial" được sử dụng để chỉ mức độ quan trọng hoặc kích thước đáng kể của một sự vật, vấn đề hay khái niệm nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa tương tự và thường chỉ sự hiện diện nổi bật hoặc có ảnh hưởng. Phát âm của từ này có sự tương đồng trong cả hai biến thể, tuy nhiên, cách nhấn trọng âm có thể khác biệt đôi chút do ngữ điệu khu vực. Từ "substantial" cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả tài sản đến chỉ ra sự bắt buộc trong một quyết định.
Họ từ
Từ "substantial" được sử dụng để chỉ mức độ quan trọng hoặc kích thước đáng kể của một sự vật, vấn đề hay khái niệm nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa tương tự và thường chỉ sự hiện diện nổi bật hoặc có ảnh hưởng. Phát âm của từ này có sự tương đồng trong cả hai biến thể, tuy nhiên, cách nhấn trọng âm có thể khác biệt đôi chút do ngữ điệu khu vực. Từ "substantial" cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả tài sản đến chỉ ra sự bắt buộc trong một quyết định.
