Anh - Việt

Bản dịch của từ Substantial trong tiếng Việt

substantial

Adjective

substantial (Adjective)

/səbˈstæn.ʃəl/
/səbˈstæn.ʃəl/
AI

Nghĩa 01

Quan trọng, có ý nghĩa lớn hoặc có giá trị đáng kể; có tính đáng kể về quy mô, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.

Important, significant, of great value.

Ví dụ
Những khoản quyên góp đáng kể từ cộng đồng đã giúp xây dựng ngôi trường mới.Substantial donations from the community helped build the new school.
Ảnh hưởng đáng kể của cô trong tổ chức đã dẫn đến những thay đổi tích cực.Her substantial influence in the organization led to positive changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Rõ rệt, đáng kể về tầm quan trọng, kích thước hoặc giá trị; lớn hoặc có ý nghĩa thực sự chứ không nhỏ hay không quan trọng.

Of considerable importance, size, or worth.

Ví dụ
Cô ấy đã tạo ra một sự quyên góp đáng kể cho sự kiện từ thiện.She made a substantial donation to the charity event.
Chính phủ đã phân bổ một ngân sách đáng kể cho cải cách giáo dục.The government allocated a substantial budget for education reform.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có thực, hữu hình, chứ không phải tưởng tượng; rõ ràng và có cơ sở trong thực tế.

Real and tangible rather than imaginary.

Ví dụ
Cô ấy đã thực hiện những khoản quyên góp đáng kể cho tổ chức từ thiện địa phương.She made substantial donations to the local charity organization.
Chính phủ đã phân bổ nguồn tài trợ đáng kể cho các chương trình phúc lợi xã hội.The government allocated substantial funding for social welfare programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Liên quan đến phần cốt lõi, quan trọng hoặc thiết yếu của một sự việc; mang tính thực chất chứ không phải bề ngoài hay phụ trợ.

Concerning the essentials of something.

Ví dụ
Cô ấy đã đóng góp quan trọng cho chương trình phúc lợi xã hội.She made a substantial contribution to the social welfare program.
Chính phủ đã phân bổ một ngân sách quan trọng cho các dự án phát triển xã hội.The government allocated a substantial budget for social development projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của substantial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

substantial

đáng kể

more substantial

đáng kể hơn

most substantial

đáng kể nhất

substantial (Adjective)

/səbstˈeɪnʃəl/
/səbˈsteɪnʃəɫ/
AI

Nghĩa 01

Có tầm quan trọng, kích thước hoặc giá trị đáng kể.

Of considerable importance size or worth

Ví dụ
Chính phủ đã đóng góp một khoản đáng kể cho nơi trú ẩn người vô gia cư.The government made a substantial donation to the homeless shelter.
Năm nay không có sự thay đổi đáng kể trong chính sách xã hội.There is not a substantial change in social policies this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cung cấp một cơ sở hoặc nền tảng vững chắc.

Providing a strong basis or foundation

Ví dụ
Báo cáo đưa ra bằng chứng quan trọng về ảnh hưởng của mạng xã hội đối với giới trẻ.The report provides substantial evidence about social media's impact on youth.
Không có bằng chứng rõ ràng liên kết mạng xã hội với lo âu tăng lên.There is no substantial proof linking social media to increased anxiety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thực và hữu hình hơn là tưởng tượng hoặc có thể xảy ra trong lý thuyết.

Real and tangible rather than imaginary or theoretically possible

Ví dụ
Có bằng chứng đáng kể về sự thay đổi xã hội trong thập kỷ qua.There is substantial evidence of social change in the last decade.
Không có bằng chứng rõ ràng rằng mạng xã hội gây ra cô đơn.There is not substantial proof that social media causes loneliness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh