Bản dịch của từ Insolent trong tiếng Việt

Insolent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insolent(Adjective)

ˈɪnsəlnt
ˈɪnsəlnt
01

Thái độ hoặc cách cư xử khiếm nhã, hỗn láo, tỏ ra kiêu ngạo và thiếu tôn trọng người khác.

Showing a rude and arrogant lack of respect.

无礼的,傲慢的,缺乏尊重的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Insolent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Insolent

Xấc láo

More insolent

Xấc láo hơn

Most insolent

Xấc láo nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ