Bản dịch của từ Arrogant trong tiếng Việt
Arrogant
Adjective

Arrogant (Adjective)
ˈɛɹəgn̩t
ˈæɹəgn̩t
01
Có thái độ hoặc biểu hiện tự phụ, cho mình hơn người; phóng đại tầm quan trọng hoặc khả năng của bản thân.
Having or revealing an exaggerated sense of ones own importance or abilities.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
