Anh - Việt

Bản dịch của từ Arrogant trong tiếng Việt

arrogant

Adjective

arrogant (Adjective)

/ˈɛɹəgn̩t/
/ˈæɹəgn̩t/
AI

Nghĩa 01

Có thái độ hoặc biểu hiện tự phụ, cho mình hơn người; phóng đại tầm quan trọng hoặc khả năng của bản thân.

Having or revealing an exaggerated sense of ones own importance or abilities.

Ví dụ
Người doanh nhân kiêu căng từ chối lắng nghe ý kiến của nhân viên.The arrogant businessman refused to listen to his employees' suggestions.
Hành vi kiêu căng của cô ấy khiến cô ấy không được yêu thích trong số bạn cùng lớp.Her arrogant behavior made her unpopular among her classmates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của arrogant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

arrogant

ngạo mạn

more arrogant

kiêu ngạo hơn

most arrogant

ngạo mạn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh