Bản dịch của từ Edge trong tiếng Việt

Edge

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Edge (Noun Countable)

edʒ
edʒ
01

Bờ, cạnh, rìa, mép đất, rừng, sách

Shore, edge, edge, edge of land, forest, books

Ví dụ

People gathered at the edge of the park for the concert.

Mọi người tụ tập ở rìa công viên để xem buổi hòa nhạc.

She sat on the edge of the stage during the performance.

Cô ấy ngồi ở rìa sân khấu trong buổi biểu diễn.

02

Trong tình trạng nguy khốn, gay go

In a dangerous, difficult situation

Ví dụ

Sarah was on the edge after losing her job.

Sarah đứng bên bờ vực sau khi mất việc.

The company's financial crisis pushed them to the edge.

Cuộc khủng hoảng tài chính của công ty đã đẩy họ đến bờ vực.

Kết hợp từ của Edge (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Very edge

Rất cạnh

Living on the very edge of society can be challenging.

Sống ở bờ rìa xã hội có thể khó khăn.

Outermost edge

Rìa ngoài cùng

She stood at the outermost edge of the social gathering.

Cô ấy đứng ở mép ngoài cùng của buổi tụ tập xã hội.

Blunt edge

Lưỡi cùn

The knife had a blunt edge.

Con dao có lưỡi cùn.

Rear edge

Cạnh sau

The playground has a slide with a colorful rear edge.

Sân chơi có một cầu trượt với mép sau sắc màu.

Winning edge

Ưu thế chiến thắng

Having good communication skills can give you a winning edge in social situations.

Có kỹ năng giao tiếp tốt có thể mang lại lợi thế chiến thắng trong các tình huống xã hội.

Edge (Noun)

ˈɛdʒ
ˈɛdʒ
01

Một chất lượng hoặc yếu tố mang lại sự vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh.

A quality or factor which gives superiority over close rivals.

Ví dụ

Her intelligence was the edge she needed in the competition.

Sự thông minh của cô ấy là yếu tố quan trọng cô ấy cần trong cuộc thi.

His charisma was the edge that made him stand out.

Sức hút của anh ấy là yếu tố giúp anh ấy nổi bật.

02

Giới hạn bên ngoài của một vật thể, diện tích hoặc bề mặt.

The outside limit of an object, area, or surface.

Ví dụ

She lived on the edge of the town, overlooking the river.

Cô ấy sống ở mé bên của thị trấn, nhìn ra sông.

The edge of the park was lined with colorful flowers.

Mé bên của công viên được trải đầy hoa sặc sỡ.

03

Mặt được mài sắc của lưỡi dụng cụ cắt hoặc vũ khí.

The sharpened side of the blade of a cutting implement or weapon.

Ví dụ

She walked along the edge of the cliff, feeling the danger.

Cô ấy đi dọc theo mép vách đá, cảm nhận sự nguy hiểm.

The company is on the edge of bankruptcy due to financial losses.

Công ty đang ở bên bờ phá sản do mất mát tài chính.

Kết hợp từ của Edge (Noun)

CollocationVí dụ

Cliff edge

Bờ vách đá

She stood at the cliff edge, looking down at the ocean.

Cô ấy đứng ở bờ vực, nhìn xuống biển.

Razor-sharp edge

Lưỡi cắt sắc

Her razor-sharp edge comments sparked a heated debate on social media.

Những bình luận sắc bén của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi trên mạng xã hội.

Opposite edge

Cạnh đối diện

She sat at the opposite edge of the table during the party.

Cô ấy ngồi ở cạnh đối diện của bàn trong buổi tiệc.

Slight edge

Ưu thế nhỏ

She has a slight edge in popularity over her rival.

Cô ấy có một lợi thế nhỏ về sự phổ biến so với đối thủ của mình.

Smooth edge

Viền mượt

The smooth edge of the park bench provided comfort to visitors.

Cạnh mượt của ghế công viên mang lại sự thoải mái cho khách tham quan.

Edge (Verb)

ˈɛdʒ
ˈɛdʒ
01

Đánh (quả bóng) bằng mép gậy; đánh bóng do (người ném bóng) giao bằng mép gậy.

Strike (the ball) with the edge of the bat; strike a ball delivered by (the bowler) with the edge of the bat.

Ví dụ

She edged the ball towards the boundary for a four.

Cô ấy đẩy bóng về phía biên để ghi điểm bốn.

He edged the delivery past the fielder for a quick single.

Anh ta đẩy bóng qua người bắt bóng để lấy một điểm.

02

Trượt tuyết với trọng lượng của một người dồn vào các cạnh của ván trượt.

Ski with one's weight on the edges of one's skis.

Ví dụ

She learned to edge her skis to turn smoothly.

Cô ấy học cách vuốt cạnh ván trượt của mình để quay mượt mà.

Edge carefully to avoid collisions on the slopes.

Hãy vuốt cạnh cẩn thận để tránh va chạm trên dốc.

03

Di chuyển hoặc gây ra chuyển động dần dần hoặc lén lút theo một hướng cụ thể.

Move or cause to move gradually or furtively in a particular direction.

Ví dụ

She edged closer to the group to hear the conversation.

Cô ấy lần từ từ đến gần nhóm để nghe cuộc trò chuyện.

The cat edged its way along the wall, trying to be unnoticed.

Con mèo lần từ từ dọc theo tường, cố gắng không bị phát hiện.

04

Mang lại chất lượng mãnh liệt hoặc sắc nét.

Give an intense or sharp quality to.

Ví dụ

Her words had an edge that made everyone uncomfortable.

Lời cô ấy có một sắc cạnh khiến mọi người không thoải mái.

The debate had an edge to it, with tensions running high.

Cuộc tranh luận có một sự sắc cạnh, với căng thẳng tăng cao.

05

Cung cấp đường viền hoặc cạnh.

Provide with a border or edge.

Ví dụ

The fence edges the garden, creating a clear boundary.

Hàng rào bao quanh khu vườn, tạo ra ranh giới rõ ràng.

Her kindness edges her popularity among the community members.

Sự tốt bụng của cô ấy tăng cường sự phổ biến trong cộng đồng.

Kết hợp từ của Edge (Verb)

CollocationVí dụ

Edge your way

Lê bước

She edged her way through the crowded party.

Cô ấy vừa bước vừa lách qua buổi tiệc đông đúc.

Mô tả từ

“edge” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “bờ, cạnh, rìa, mép đất, rừng, sách” hoặc “trong tình trạng nguy khốn, gay go” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 4 lần/15602 từ và Reading là 8 lần/183396 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 1 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “edge” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Edge

sˈɛt sˈʌmwˌʌnz tˈiθ ˈɑn ˈɛdʒ

Làm gai mắt gai tai

[for a scraping sound] to irritate someone's nerves.

The sound of nails on a chalkboard set everyone's teeth on edge.

Âm thanh của móng tay trên bảng đen làm cho mọi người căng thẳng.

On edge

ˈɑn ˈɛdʒ

Đứng ngồi không yên/ Như ngồi trên đống lửa

Nervous.

She's always on edge before giving a speech in public.

Cô ấy luôn lo lắng trước khi phát biểu trước công chúng.

On the cutting edge

ˈɑn ðə kˈʌtɨŋ ˈɛdʒ

Đi trước đón đầu/ Đón đầu xu hướng

[for someone] to be trendy and very up-to-date; [for something] to be of the latest design.

She is always on the cutting edge of fashion trends.

Cô ấy luôn ở lối cắt sắc của xu hướng thời trang.

Over the edge

ˈoʊvɚ ðɨ ˈɛdʒ

Quá đà/ Mất kiểm soát

Excessive; out of control.

Her spending habits are over the edge, causing financial problems.

Thói quen tiêu tiền của cô ấy quá đáng, gây ra vấn đề tài chính.

Be on the edge

bˈi ˈɑn ðɨ ˈɛdʒ

Đứng ngồi không yên

Very anxious and about to become distraught; on the verge of becoming irrational.

She was on the edge after losing her job unexpectedly.

Cô ấy đang ở bên cạnh sau khi mất việc một cách bất ngờ.

dɹˈaɪv sˈʌmwˌʌn tˈu ðɨ ˈɛdʒ

Đưa ai đó đến bờ vực/ Đẩy ai đó vào đường cùng

To drive someone almost insane; to drive someone close to doing something desperate.

The constant noise pollution pushed him to the edge of sanity.

Âm thanh ô nhiễm liên tục đẩy anh ta đến bờ vực của sự tỉnh táo.

Thành ngữ cùng nghĩa: drive someone to the brink...

On the edge of one's seat

ˈɑn ðɨ ˈɛdʒ ˈʌv wˈʌnz sˈit

Đứng ngồi không yên/ Hồi hộp chờ đợi

[of a member of an audience] closely following the action and excitement of a performance.

She had a front row seat at the concert.

Cô ấy ngồi ở hàng đầu trong buổi hòa nhạc.

ðə kˈʌtɨŋ ˈɛdʒ

Mũi nhọn/ Đi đầu xu hướng

The most forward part of a trend; the leading part of a trend.

Being vegan is considered the cutting edge of healthy eating.

Việc ăn chay được coi là phần tiên phong của việc ăn uống lành mạnh.