Bản dịch của từ Edge trong tiếng Việt

Edge

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Edge (Noun Countable)

edʒ
edʒ
01

Phần rìa, mép hoặc ven của một vật hoặc vùng—ví dụ mép đất, mép rừng, ven sông, hoặc bìa sách.

Shore, edge, edge, edge of land, forest, books.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn, ở ranh giới dễ gặp rủi ro hoặc sắp bị tổn hại.

In a dangerous, difficult situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Edge (Noun)

ˈɛdʒ
ˈɛdʒ
01

Một phẩm chất hoặc yếu tố giúp ai/cái gì vượt trội hơn so với đối thủ gần bằng, tạo ra lợi thế cạnh tranh hoặc ưu thế.

A quality or factor which gives superiority over close rivals.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần ngoài cùng hoặc giới hạn ngoài của một vật, khu vực hoặc bề mặt — nơi tiếp xúc hoặc phân ranh với phần khác (ví dụ: mép bàn, rìa khu vườn, bờ vách).

The outside limit of an object, area, or surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phần sắc bén, lưỡi (phần được mài) của dao, kiếm hoặc dụng cụ cắt; cạnh mà dùng để chém, cắt hoặc thái.

The sharpened side of the blade of a cutting implement or weapon.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Edge (Verb)

ˈɛdʒ
ˈɛdʒ
01

Trượt tuyết nghiêng trọng lượng sang cạnh ván trượt (cạnh ski) để điều khiển hướng và tốc độ — tức là dùng các cạnh của ski để bẻ và giữ thăng bằng khi trượt.

Ski with one's weight on the edges of one's skis.

Ví dụ
02

Dịch chuyển từ từ hoặc lén lút theo một hướng nhất định; tiến đến một vị trí nào đó một cách chầm chậm, thận trọng hoặc kín đáo.

Move or cause to move gradually or furtively in a particular direction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khi dùng như động từ, “edge” có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, sắc sảo hơn hoặc có tính gay gắt/khắc nghiệt hơn; thêm một nét nhạy bén, cường độ hoặc ưu thế cho cái gì đó.

Give an intense or sharp quality to.

Ví dụ
04

Đánh (quả bóng) bằng mép của cây gậy (thường trong cricket hoặc đánh bóng bằng gậy), tức là chạm bóng bằng phần cạnh của gậy chứ không phải mặt phẳng chính.

Strike (the ball) with the edge of the bat; strike a ball delivered by (the bowler) with the edge of the bat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Gắn viền hoặc mép cho một vật; làm cho có đường viền hoặc cạnh quanh rìa.

Provide with a border or edge.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ