Bản dịch của từ Edge trong tiếng Việt
Edge
Noun [U/C] Verb Adjective

Edge(Noun)
ˈɛdʒ
ˈɛdʒ
Ví dụ
Ví dụ
Edge(Verb)
ˈɛdʒ
ˈɛdʒ
01
Để mang lại lợi thế
The line or boundary where a surface comes to an end.
这是指某个表面终止的路径或界线。
Ví dụ
02
Đi chậm rãi hoặc cẩn trọng trong một hướng nhất định
A sharp edge or a part of something
某物的一道锐利边缘或某个部分。
Ví dụ
Edge(Adjective)
ˈɛdʒ
ˈɛdʒ
01
Có một lưỡi dao sắc
The border line where a surface ends.
拥有锐利的刀锋
Ví dụ
