Bản dịch của từ Edge trong tiếng Việt
Edge
Noun CountableNounVerb

Edge (Noun Countable)
edʒ
edʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Edge (Noun)
ˈɛdʒ
ˈɛdʒ
01
Một phẩm chất hoặc yếu tố giúp ai/cái gì vượt trội hơn so với đối thủ gần bằng, tạo ra lợi thế cạnh tranh hoặc ưu thế.
A quality or factor which gives superiority over close rivals.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Edge (Verb)
ˈɛdʒ
ˈɛdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
