Anh - Việt

Bản dịch của từ Furtively trong tiếng Việt

furtively

Adverb

furtively (Adverb)

/fˈɝtɪvli/
/fˈɝɹtɪvli/
AI

Nghĩa 01

Một cách lén lút, kín đáo để tránh bị phát hiện hoặc chú ý.

In a furtive manner.

Ví dụ
Cô ấy nhìn lén đồng hồ trong cuộc họp.She furtively glanced at the clock during the meeting.
Anh ấy không chia sẻ lén lút ý kiến về dự án.He did not furtively share his thoughts about the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh