Anh - Việt
furtively
Adverb
furtively (Adverb)
/fˈɝtɪvli/
/fˈɝɹtɪvli/
AI
Nghĩa 01
Một cách lén lút, kín đáo để tránh bị phát hiện hoặc chú ý.
In a furtive manner.
Ví dụ
Cô ấy nhìn lén đồng hồ trong cuộc họp.She furtively glanced at the clock during the meeting.
Anh ấy không chia sẻ lén lút ý kiến về dự án.He did not furtively share his thoughts about the project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Furtively" là một trạng từ mô tả hành động làm điều gì đó một cách lén lút, kín đáo, nhằm tránh sự chú ý hoặc để không bị phát hiện. Từ này thường gợi ra hình ảnh của sự bí mật và không trung thực. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "furtively" được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa và viết, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự biến đổi nhỏ do sự khác nhau về ngữ điệu và giọng địa phương.