Bản dịch của từ Furtively trong tiếng Việt

Furtively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furtively(Adverb)

fˈɝtɪvli
fˈɝɹtɪvli
01

Một cách lén lút, kín đáo để tránh bị phát hiện hoặc chú ý.

In a furtive manner.

秘密地,偷偷地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ