latest
latest (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Mới nhất; xảy ra hoặc được làm gần đây hơn tất cả các thứ khác.
Most recent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Dạng so sánh nhất của “late”, nghĩa là “muộn nhất” hoặc “mới nhất” tùy ngữ cảnh; thường dùng để chỉ thứ xảy ra hoặc được cập nhật gần đây nhất.
superlative form of late: most late.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của latest (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
late trễ | later sau | latest mới nhất |
latest (Noun)
Nghĩa 01
Mới nhất; thông tin, tin tức hoặc sự kiện vừa xảy ra hoặc vừa được cập nhật gần đây.
The most recent thing, particularly information or news.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của latest (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
latest | latests |
latest (Adverb)
Nghĩa 01
Chậm nhất là; không muộn hơn thời điểm đó (dùng để chỉ hạn cuối hoặc thời hạn cuối cùng).
At the latest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng so sánh nhất của “late”: muộn nhất, xảy ra/nói đến thời điểm gần nhất so với hiện tại.
superlative form of late: most late.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của latest (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
late trễ | later sau | latest mới nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "latest" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "mới nhất" hoặc "gần đây nhất". Từ này được sử dụng để chỉ điều gì đó xảy ra hoặc được phát hành gần đây trong thời gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "latest" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, từ này thường liên quan đến tin tức hoặc cập nhật trong văn hóa đại chúng, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực thương mại và công nghệ.