Bản dịch của từ Latest trong tiếng Việt

Latest

Adjective Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latest(Adjective)

ˈleɪ.tɪst
ˈleɪ.tɪst
01

Mới nhất; gần đây nhất — chỉ cái gì vừa xuất hiện hoặc cập nhật gần nhất so với những cái khác.

Newest, most recent.

最新的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mới nhất; xảy ra hoặc được làm gần đây hơn tất cả các thứ khác.

Most recent.

最新的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dạng so sánh nhất của “late”, nghĩa là “muộn nhất” hoặc “mới nhất” tùy ngữ cảnh; thường dùng để chỉ thứ xảy ra hoặc được cập nhật gần đây nhất.

Superlative form of late: most late.

最新的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(trong nghĩa hiếm, mang tính thơ) ‘last, final’ — là ‘cuối cùng’, chỉ cái ở sau cùng, tận cùng.

(now rare, poetic) Last, final.

最后的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Latest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Late

Trễ

Later

Sau

Latest

Mới nhất

Latest(Adverb)

lˈeiɾəst
lˈeiɾɪst
01

Dạng so sánh nhất của “late”: muộn nhất, xảy ra/nói đến thời điểm gần nhất so với hiện tại.

Superlative form of late: most late.

最新的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chậm nhất là; không muộn hơn thời điểm đó (dùng để chỉ hạn cuối hoặc thời hạn cuối cùng).

At the latest.

最迟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Latest (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Late

Trễ

Later

Sau

Latest

Mới nhất

Latest(Noun)

lˈeiɾəst
lˈeiɾɪst
01

Mới nhất; thông tin, tin tức hoặc sự kiện vừa xảy ra hoặc vừa được cập nhật gần đây.

The most recent thing, particularly information or news.

最新的事物,特别是信息或消息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Latest (Noun)

SingularPlural

Latest

Latests

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ