Bản dịch của từ Latest trong tiếng Việt
Latest

Latest (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mới nhất; xảy ra hoặc được làm gần đây hơn tất cả các thứ khác.
Most recent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng so sánh nhất của “late”, nghĩa là “muộn nhất” hoặc “mới nhất” tùy ngữ cảnh; thường dùng để chỉ thứ xảy ra hoặc được cập nhật gần đây nhất.
Superlative form of late: most late.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Latest (Adverb)
Dạng so sánh nhất của “late”: muộn nhất, xảy ra/nói đến thời điểm gần nhất so với hiện tại.
Superlative form of late: most late.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chậm nhất là; không muộn hơn thời điểm đó (dùng để chỉ hạn cuối hoặc thời hạn cuối cùng).
At the latest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Latest (Noun)
Mới nhất; thông tin, tin tức hoặc sự kiện vừa xảy ra hoặc vừa được cập nhật gần đây.
The most recent thing, particularly information or news.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
