Anh - Việt

Bản dịch của từ Newest trong tiếng Việt

newest

Adjective

newest (Adjective)

/nˈuəst/
/nˈuəst/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh nhất của “new” — nghĩa là “mới nhất”, chỉ cái gì vừa mới xuất hiện hoặc hiện có mức độ mới hơn tất cả các thứ khác trong nhóm.

superlative form of new: most new.

Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội mới nhất đang được giới trẻ ưa thích.The newest social media platform is gaining popularity among teenagers.
Cô ấy đã mua mẫu điện thoại thông minh mới nhất có sẵn trên thị trường.She bought the newest smartphone model available in the market.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của newest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

new

mới

newer

mới hơn

newest

mới nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh