Bản dịch của từ Blade trong tiếng Việt

Blade

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blade (Noun)

blˈeid
blˈeid
01

Một phiến dài, mảnh và hẹp của cỏ hoặc của một loài thực vật tương tự (ví dụ như một ngọn cỏ, lá mảnh của cây thảo).

A long, narrow leaf of grass or another similar plant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phần xương ở vai (xương bả vai) nằm trong khớp thịt, hoặc chính khớp đó — tức là phần xương/khớp vai trong miếng thịt động vật.

A shoulder bone in a joint of meat, or the joint itself.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phần phẳng, rộng của một dụng cụ hoặc thiết bị, như cánh mái chèo hoặc cánh quạt, dùng để đẩy nước, không khí hoặc vật liệu khi thiết bị hoạt động.

The flat, wide section of an implement or device such as an oar or a propeller.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Phần lưỡi sắc, phẳng dùng để cắt của dao, cưa hoặc dụng cụ/vũ khí khác.

The flat cutting edge of a knife, saw, or other tool or weapon.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một chàng trai trẻ phong độ, hào hoa, năng động và có phong cách; thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài hoặc sự quyến rũ của anh ta.

A dashing or energetic young man.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Blade (Verb)

blˈeid
blˈeid
01

Trượt patin bằng giày trượt có bánh (rollerblades).

Skate using Rollerblades.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ