blade
blade (Verb)
Dạng động từ của blade (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bladed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bladed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blading |
blade (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của blade (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
blade | blades |
Kết hợp từ của blade (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lưỡi chính xác pointed blade | Lưỡi dao nhọn cắt qua giấy một cách dễ dàng. The pointed blade sliced through the paper effortlessly. |
lưỡi cùn dull blade | Trong bài kiểm tra khoa học xã hội, tôi đã dùng một lưỡi dao cùn để cắt bìa cứng cho một dự án. In the social science test, I used a dull blade to cut the cardboard for a project. |
lưỡi sắc sharp blade | Một lưỡi dao sắc có thể cắt qua giấy một cách dễ dàng. A sharp blade can cut through paper effortlessly. |
lưỡi kiếm sword blade | Trong các cuộc tranh luận xã hội, lưỡi kiếm biểu tượng cho xung đột và giải quyết. In social debates, the sword blade symbolizes conflict and resolution. |
lưỡi cưa răng serrated blade | Đầu bếp đã sử dụng một lưỡi cưa để cắt bánh mì dễ dàng. The chef used a serrated blade to slice the bread easily. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blade" chỉ phần sắc nhọn của một vật, thường được sử dụng để cắt, chặt hoặc kiếm soát. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "blade" có nghĩa tương tự, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể có thể khác nhau; ví dụ, "blade" trong ngữ cảnh công cụ cắt nghĩa là lưỡi dao, trong khi trong một số lĩnh vực, nó có thể chỉ phần cánh quạt của máy bay hoặc máy móc. Phát âm giữa hai phiên bản cũng có chút khác biệt, phản ánh sự đa dạng trong ngữ âm của tiếng Anh.