Anh - Việt

Bản dịch của từ Windmill trong tiếng Việt

windmill

NounVerb

windmill (Noun)

/wˈɪndmˌɪl/
/wˈɪndmˌɪl/
AI

Nghĩa 01

Một công trình (thường là cối xay) có cánh quạt hoặc van quay khi có gió để tạo sức mạnh cơ học, dùng để xay ngô, lúa mì thành bột hoặc bơm nước.

A building with sails or vanes that turn in the wind and generate power to grind corn into flour.

Ví dụ
Cái cối xay gió cũ cung cấp năng lượng cho cả làng.The old windmill provided energy for the entire village.
Cối xay gió tượng trưng cho sự tiến bộ và bền vững trong cộng đồng.The windmill symbolized progress and sustainability in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của windmill (Noun)

SingularPlural

windmill

windmills

windmill (Verb)

/wˈɪndmˌɪl/
/wˈɪndmˌɪl/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Di chuyển cánh tay hoặc làm cho cánh tay chuyển động tròn, giống như cánh quạt của cối xay gió quay; vung vẩy cánh tay theo vòng tròn.

with reference to a persons arms move or be moved round in a circle in a manner suggestive of the rotating sails or vanes of a windmill.

Ví dụ
Những đứa trẻ chơi ở công viên, giả vờ quay tay như cánh cối xay gió.The children played in the park, pretending to windmill their arms.
Trong buổi tiệc nhảy, Sarah quay tay một cách duyên dáng theo nhạc.During the dance party, Sarah windmilled her arms gracefully to the music.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh