windmill
NounVerb
windmill (Noun)
/wˈɪndmˌɪl/
/wˈɪndmˌɪl/
AI
Ví dụ
Cái cối xay gió cũ cung cấp năng lượng cho cả làng.The old windmill provided energy for the entire village.
Cối xay gió tượng trưng cho sự tiến bộ và bền vững trong cộng đồng.The windmill symbolized progress and sustainability in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của windmill (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
windmill | windmills |
windmill (Verb)
/wˈɪndmˌɪl/
/wˈɪndmˌɪl/
AI
Ví dụ
Những đứa trẻ chơi ở công viên, giả vờ quay tay như cánh cối xay gió.The children played in the park, pretending to windmill their arms.
Trong buổi tiệc nhảy, Sarah quay tay một cách duyên dáng theo nhạc.During the dance party, Sarah windmilled her arms gracefully to the music.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cối xay gió (windmill) là một cấu trúc cơ khí sử dụng năng lượng gió để tạo ra năng lượng cơ học, thường được dùng để xay bột, bơm nước hoặc phát điện. Trong tiếng Anh, từ "windmill" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ âm, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do sự khác biệt trong giọng nói khu vực, nhưng vẫn duy trì sự hiểu biết chung về chức năng và ứng dụng của cối xay gió.