Bản dịch của từ Suggestive trong tiếng Việt

Suggestive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suggestive(Adjective)

səgdʒˈɛstɪv
səgdʒˈɛstɪv
01

Có xu hướng gợi ý hoặc làm cho người ta nghĩ đến một ý tưởng, ý nghĩ nào đó; mang tính khơi gợi (những suy nghĩ, liên tưởng).

Tending to suggest an idea.

暗示的,启发性的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Suggestive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Suggestive

Gợi ý

More suggestive

Gợi ý hơn

Most suggestive

Gợi ý nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ