Anh - Việt

Bản dịch của từ Suggestive trong tiếng Việt

suggestive

Adjective

suggestive (Adjective)

/səgdʒˈɛstɪv/
/səgdʒˈɛstɪv/
AI

Nghĩa 01

Có xu hướng gợi ý hoặc làm cho người ta nghĩ đến một ý tưởng, ý nghĩ nào đó; mang tính khơi gợi (những suy nghĩ, liên tưởng).

Tending to suggest an idea.

Ví dụ
Bộ phim tài liệu gợi ý về bất bình đẳng xã hội ở Mỹ.The documentary was suggestive of social inequality in America.
Báo cáo không gợi ý về bất kỳ thay đổi nào cần thiết ngay lập tức.The report is not suggestive of any immediate changes needed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của suggestive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

suggestive

gợi ý

more suggestive

gợi ý hơn

most suggestive

gợi ý nhất

Kết hợp từ của suggestive (Adjective)

ADVERB + suggestiveVERB + suggestive
Kết hợp từ của suggestive
Collocation
Ví dụ

mạnh mẽ gợi ý

strongly suggestive

Bài luận của cô ấy mạnh mẽ gợi ra nhu cầu cải cách xã hội.

Her essay was strongly suggestive of a need for social reform.

rất gợi cảm

highly suggestive

Bài phát biểu của cô ấy rất gợi ý về một sự thay đổi tích cực trong xã hội.

Her speech was highly suggestive of a positive change in society.

phong phú ý nghĩa

richly suggestive

Bài phát biểu lưu loát của cô ấy gợi ý mạnh mẽ về sự thay đổi tích cực.

Her eloquent speech was richly suggestive of positive change.

mơ hồ gợi ý

vaguely suggestive

Bài phát biểu của cô ấy mơ hồ gợi ra sự thay đổi xã hội.

Her speech was vaguely suggestive of social change.

rất gợi cảm

extremely suggestive

Quảng cáo đó gợi ý cực kỳ về một xu hướng xã hội phổ biến.

The advertisement was extremely suggestive of a popular social trend.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh