suggestive
suggestive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của suggestive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
suggestive gợi ý | more suggestive gợi ý hơn | most suggestive gợi ý nhất |
Kết hợp từ của suggestive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mạnh mẽ gợi ý strongly suggestive | Bài luận của cô ấy mạnh mẽ gợi ra nhu cầu cải cách xã hội. Her essay was strongly suggestive of a need for social reform. |
rất gợi cảm highly suggestive | Bài phát biểu của cô ấy rất gợi ý về một sự thay đổi tích cực trong xã hội. Her speech was highly suggestive of a positive change in society. |
phong phú ý nghĩa richly suggestive | Bài phát biểu lưu loát của cô ấy gợi ý mạnh mẽ về sự thay đổi tích cực. Her eloquent speech was richly suggestive of positive change. |
mơ hồ gợi ý vaguely suggestive | Bài phát biểu của cô ấy mơ hồ gợi ra sự thay đổi xã hội. Her speech was vaguely suggestive of social change. |
rất gợi cảm extremely suggestive | Quảng cáo đó gợi ý cực kỳ về một xu hướng xã hội phổ biến. The advertisement was extremely suggestive of a popular social trend. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suggestive" trong tiếng Anh có nghĩa là gợi ý, thúc đẩy hoặc mang tính ám chỉ. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những lời nói hay hành động mang tính gợi ý mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "suggestive" cũng có thể được sử dụng để chỉ các ý nghĩa liên quan đến tình dục. Sự khác biệt trong cách sử dụng chủ yếu nằm ở tính chất ngữ cảnh; tiếng Anh Anh thường ít nhấn mạnh khía cạnh tình dục hơn.