Bản dịch của từ Tool trong tiếng Việt
Tool

Tool(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dụng cụ hoặc đồ dùng, thường cầm bằng tay, được dùng để thực hiện một công việc hoặc chức năng cụ thể.
A device or implement, especially one held in the hand, used to carry out a particular function.
工具,手持的设备,用于完成特定功能。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Tool (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tool | Tools |
Tool(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trang bị công cụ, dụng cụ hoặc máy móc cần thiết cho quá trình sản xuất công nghiệp; làm cho một nhà máy, xưởng hoặc dây chuyền sản xuất có các thiết bị cần thiết để hoạt động.
Equip or be equipped with tools for industrial production.
为工业生产配备工具或设备
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Tool (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Tool |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Tooled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Tooled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Tools |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Tooling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tool" trong tiếng Anh có nghĩa là một vật dụng hoặc thiết bị được sử dụng để thực hiện một tác vụ cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, nó được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh, từ này có thể bao gồm một nghĩa rộng hơn, liên quan đến các phương pháp hay chiến lược trong công việc, không chỉ giới hạn ở các vật dụng vật lý. "Tool" cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và quản lý, ám chỉ đến phần mềm hỗ trợ.
Từ "tool" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "tōl", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *tōwalan, có nghĩa là "công cụ" hoặc "phương tiện". Danh từ này liên quan đến việc sử dụng các vật phẩm để hỗ trợ trong công việc, như làm vườn hoặc chế tạo. Với sự phát triển của công nghệ, nghĩa của "tool" đã mở rộng để bao gồm cả phần mềm và kỹ thuật số, phản ánh sự biến đổi trong cách thức thực hiện nhiệm vụ và dự án trong xã hội hiện đại.
Từ "tool" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các lĩnh vực như công nghệ, giáo dục và khoa học. Trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể sử dụng "tool" để thảo luận về công cụ hỗ trợ học tập hoặc giải pháp trong công việc. Ngoài ra, từ này cũng hay xuất hiện trong bối cảnh làm việc và phát triển cá nhân.
Họ từ
Từ "tool" trong tiếng Anh có nghĩa là một vật dụng hoặc thiết bị được sử dụng để thực hiện một tác vụ cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, nó được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh, từ này có thể bao gồm một nghĩa rộng hơn, liên quan đến các phương pháp hay chiến lược trong công việc, không chỉ giới hạn ở các vật dụng vật lý. "Tool" cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và quản lý, ám chỉ đến phần mềm hỗ trợ.
Từ "tool" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "tōl", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *tōwalan, có nghĩa là "công cụ" hoặc "phương tiện". Danh từ này liên quan đến việc sử dụng các vật phẩm để hỗ trợ trong công việc, như làm vườn hoặc chế tạo. Với sự phát triển của công nghệ, nghĩa của "tool" đã mở rộng để bao gồm cả phần mềm và kỹ thuật số, phản ánh sự biến đổi trong cách thức thực hiện nhiệm vụ và dự án trong xã hội hiện đại.
Từ "tool" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các lĩnh vực như công nghệ, giáo dục và khoa học. Trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể sử dụng "tool" để thảo luận về công cụ hỗ trợ học tập hoặc giải pháp trong công việc. Ngoài ra, từ này cũng hay xuất hiện trong bối cảnh làm việc và phát triển cá nhân.
