implement
implement (Verb)
Nghĩa 01
Thực hiện, tiến hành một kế hoạch, nhiệm vụ hoặc chính sách đã được quyết định; biến ý định hoặc quy định thành hành động cụ thể.
Implement and implement tasks and policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của implement (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | implement |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | implemented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | implemented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | implements |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | implementing |
Kết hợp từ của implement (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thực hiện nhanh chóng implement quickly | Chúng ta phải thực hiện nhanh chóng để giải quyết các vấn đề xã hội một cách hiệu quả. We must implement quickly to address social issues effectively. |
thực hiện đầy đủ implement fully | Họ cần triển khai đầy đủ chương trình xã hội mới. They need to implement fully the new social program. |
thực hiện ngay lập tức implement immediately | Chúng ta nên thực hiện những thay đổi ngay lập tức. We should implement the changes immediately. |
thực hiện một phần implement partially | Họ thực hiện một phần chương trình xã hội cho cộng đồng. They implemented partially the social program for the community. |
thực hiện toàn cầu implement globally | Thực hiện toàn cầu giúp giải quyết các vấn đề xã hội hiệu quả. Implementing globally helps in addressing social issues effectively. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "implement" trong tiếng Anh có nghĩa là thực hiện hoặc thi hành một kế hoạch, chính sách, hay quy trình. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "implement" được sử dụng tương tự về nghĩa và cách viết, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được dùng như một danh từ chỉ công cụ, phương tiện thực hiện. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ (/ˈɪmpləˌmɛnt/) và Anh (/ˈɪmplɪmɛnt/) có sự khác biệt nhẹ, tập trung chủ yếu ở âm tiết đầu.