Bản dịch của từ Manual trong tiếng Việt
Manual
AdjectiveNoun

Manual (Adjective)
mˈænjʊəl
ˈmænjuəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Manual (Noun)
mˈænjʊəl
ˈmænjuəɫ
01
Sổ tay hướng dẫn về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể
A handbook for a particular subject or field
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
