Bản dịch của từ Foot trong tiếng Việt
Foot
Noun CountableVerb

Foot (Noun Countable)
fˈʊt
ˈfut
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Foot (Verb)
fˈʊt
ˈfut
01
Trả toàn bộ chi phí hoặc hóa đơn cho việc gì
To pay the cost of something especially a bill
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
