feet
Noun CountableNoun
feet (Noun Countable)
/fiːt/
/fiːt/
AI
Nghĩa 01
Số nhiều của 'foot' dùng để chỉ phần chân (cả chân) của người hoặc động vật; tức là 'chân' (nhiều cái).
Legs (Plural)
Ví dụ
Trẻ em chạy chân trần, cảm nhận cỏ dưới chân.Children ran barefoot, feeling the grass under their feet.
Cuộc chạy marathon gây quỹ cho những người cần bàn chân giả.The marathon raised funds for those in need of prosthetic feet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
feet (Noun)
/fˈit/
/fˈit/
AI
Ví dụ
Cô ấy nhảy suốt đêm trên chân của mình tại sự kiện xã hội.She danced on her feet all night at the social event.
Những đứa trẻ chơi trần chân, cảm nhận cỏ dưới bàn chân.The children played barefoot, feeling the grass under their feet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của feet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
foot | feet |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "feet" là dạng số nhiều của danh từ "foot", chỉ bộ phận cơ thể con người hoặc động vật nằm ở dưới cùng, dùng để đi hoặc đứng. Trong tiếng Anh Anh, "feet" thường được sử dụng để chỉ chiều dài, ví dụ như trong hệ đo lường imperial. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ chủ yếu sử dụng "feet" trong ngữ cảnh tương tự. Sự phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể, nhưng cách viết và sử dụng vẫn thống nhất trong cả hai.