Bản dịch của từ Load trong tiếng Việt
Load
Noun CountableVerb

Load (Noun Countable)
lˈəʊd
ˈɫoʊd
01
Khối lượng công việc, trách nhiệm, lo lắng hoặc khó khăn nặng nề mà một người phải gánh chịu.
A heavy amount of work responsibility worry or difficulty that someone must deal with
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Load (Verb)
lˈəʊd
ˈɫoʊd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
