Bản dịch của từ Load trong tiếng Việt

Load

Noun [C]VerbNoun [U/C]

Load Noun Countable

/ləʊd/
/loʊd/
01

Tải trọng, trọng (kỹ thuật)

Load, weight (technical)

Ví dụ

The truck carried a heavy load of goods to the market.

Chiếc xe tải chở hàng hóa nặng đến chợ.

The ship's load of passengers exceeded its capacity, causing delays.

Tàu chở quá tải hành khách, gây ra sự chậm trễ.

Kết hợp từ của Load (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Full load

Tải đầy

The social worker helped the family with a full load of groceries.

Người làm công việc xã hội đã giúp gia đình với một lượng hàng hóa đầy đủ.

Light load

Hàng nhẹ

The community organized a light load charity event.

Cộng đồng tổ chức một sự kiện từ thiện nhẹ nhàng.

Maximum load

Tải trọng tối đa

The maximum load of the charity event was 500 kilograms.

Tải trọng tối đa của sự kiện từ thiện là 500 kilogram.

Peak load

Tải trọng tối đa

During festivals, the peak load of social media usage increases significantly.

Trong những ngày lễ, tải trọng cao nhất của việc sử dụng mạng xã hội tăng đáng kể.

High load

Tải trọng cao

The social media platform experienced a high load during the live event.

Nền tảng truyền thông xã hội gặp phải tải cao trong sự kiện trực tiếp.

Load Verb

/ləʊd/
/loʊd/
01

Chất, chở, gánh vác

Load, carry, shoulder

Ví dụ

She helped load the boxes onto the truck.

Cô ấy đã giúp chất các hộp lên xe tải.

He offered to carry the heavy load of groceries.

Anh ấy đề nghị mang hàng tạp hóa nặng.

02

Đổ đầy (một phương tiện, tàu, container, v.v.) bằng một lượng lớn thứ gì đó.

Fill (a vehicle, ship, container, etc.) with a large amount of something.

Ví dụ

The volunteers load the truck with donated food.

Những tình nguyện viên chất đầy xe tải với thực phẩm được quyên góp.

She loads the boxes onto the delivery van for distribution.

Cô ấy chất các hộp lên xe van giao hàng để phân phối.

03

Bắt (ai đó hoặc cái gì đó) mang hoặc giữ một lượng lớn hoặc quá nhiều vật nặng.

Make (someone or something) carry or hold a large or excessive quantity of heavy things.

Ví dụ

The volunteers helped load the donation boxes onto the truck.

Những tình nguyện viên đã giúp đỡ tải những hộp quà vào xe tải.

She loaded her schedule with charity events to help the community.

Cô ấy đã lên lịch đầy các sự kiện từ thiện để giúp cộng đồng.

04

Sạc (súng) bằng đạn dược.

Charge (a firearm) with ammunition.

Ví dụ

The police officer loaded his gun before entering the building.

Cảnh sát đã nạp đạn súng trước khi vào tòa nhà.

She loaded the camera with a fresh roll of film for the party.

Cô ấy đã nạp máy ảnh với cuộn phim mới cho bữa tiệc.

05

Thêm một khoản phí bổ sung vào (phí bảo hiểm) để tính đến yếu tố làm tăng rủi ro.

Add an extra charge to (an insurance premium) to take account of a factor that increases the risk.

Ví dụ

The insurance company loads the premium due to the high crime rate.

Công ty bảo hiểm tăng phí do tỷ lệ tội phạm cao.

They loaded extra charges onto the policy for risky neighborhoods.

Họ tăng phí phụ lên hợp đồng cho các khu vực nguy hiểm.

Load Noun

/lˈoʊd/
/lˈoʊd/
01

Một vật nặng hoặc cồng kềnh đang được mang hoặc sắp được mang.

A heavy or bulky thing that is being carried or is about to be carried.

Ví dụ

The delivery truck was filled with a heavy load of packages.

Xe giao hàng đầy với một lượng hàng nặng.

She struggled to lift the bulky load of books onto the shelf.

Cô ấy vật lý khi nâng lên một lượng sách lớn lên kệ.

02

Rất nhiều.

A lot of.

Ví dụ

She had a load of laundry to do.

Cô ấy có một lượng quần áo lớn cần giặt.

The truck carried a load of food supplies.

Chiếc xe tải chở một lượng thực phẩm lớn.

03

Sức nặng hoặc nguồn áp lực do ai đó hoặc vật gì đó chịu đựng.

A weight or source of pressure borne by someone or something.

Ví dụ

The load of responsibilities on students is overwhelming.

Gánh nặng trách nhiệm trên sinh viên là áp đảo.

She carries a heavy load of expectations from her family.

Cô ấy chịu trách nhiệm nặng nề từ gia đình.

04

Lượng điện năng được cung cấp bởi một nguồn; lực cản của các bộ phận chuyển động mà động cơ có thể khắc phục được.

The amount of power supplied by a source; the resistance of moving parts to be overcome by a motor.

Ví dụ

The load on the power grid increased during the heatwave.

Tải trên lưới điện tăng lên trong đợt nắng nóng.

The heavy load on the truck caused it to slow down.

Tải nặng trên xe tải làm cho nó chậm lại.

Kết hợp từ của Load (Noun)

CollocationVí dụ

Peak load

Tải đỉnh

The community center experienced a peak load during the festival.

Trung tâm cộng đồng gặp phải tải cao trong lễ hội.

Heavy load

Khối lượng nặng

The community helped with the heavy load of donations.

Cộng đồng đã giúp với việc chở hàng nặng.

Light load

Tải nhẹ

She carried a light load of groceries for the elderly neighbor.

Cô ấy vận chuyển một lượng hàng nhẹ cho hàng xóm già.

Maximum load

Tải trọng tối đa

The maximum load on the bridge is 10 tons.

Tải trọng tối đa trên cầu là 10 tấn.

Full load

Tải đầy

The social worker carried a full load of cases to handle.

Người làm công việc xã hội đảm nhận một lượng công việc lớn để xử lý.

Mô tả từ

“load” chỉ thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Tải trọng” trong Kỹ thuật hoặc “Chất, chở, gánh vác” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 3 lần/185614 và ở Reading là 4 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “load” hầu như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “load” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Load

Get a load off one's mind

/ɡˈɛt ə lˈoʊd ˈɔf wˈʌnz mˈaɪnd/

Trút được gánh nặng trong lòng

The relief from a mental burden gained by saying what one is thinking or by speaking one's mind.

She felt a weight off her mind after sharing her feelings.

Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi chia sẻ cảm xúc của mình.

Thành ngữ cùng nghĩa: a weight off ones mind...

A few bricks short of a load

/ə fjˈu bɹˈɪks ʃˈɔɹt ˈʌv ə lˈoʊd/

Đầu óc có vấn đề/ Ngớ ngẩn như bò đội nón

Lacking in intellectual ability.

He's a few bricks short of a load when it comes to math.

Anh ấy thiếu một ít gạch so với một tải khi nói đến toán học.

Thành ngữ cùng nghĩa: a few cards shy of a full deck, not playing with a full deck...

Get a load off one's feet

/ɡˈɛt ə lˈoʊd ˈɔf wˈʌnz fˈit/

Ngồi nghỉ chân/ Thư giãn đôi chân

The weight of one's body no longer supported by one's feet, as when one sits down.

She felt the weight of the world on her feet.

Cô ấy cảm thấy trọng lượng của thế giới trên chân mình.

Take a load off (of) someone's mind

/tˈeɪk ə lˈoʊd ˈɔf ˈʌv sˈʌmwˌʌnz mˈaɪnd/

Cởi tấm lòng/ Trút gánh nặng

To relieve one's mind of a problem or a worry.

Talking to a therapist can take a load off someone's mind.

Nói chuyện với một chuyên gia tâm lý có thể giảm bớt lo lắng của một người.

Thành ngữ cùng nghĩa: take a lot off of someones mind...