Bản dịch của từ Load trong tiếng Việt
Load

Load(Noun)
Khối lượng vật chất hoặc hàng hóa được mang hoặc chất lên phương tiện vận chuyển.
The amount of goods, materials, or cargo carried by a vehicle or placed on something for transport.
Load(Verb)
Chất hoặc đặt hàng hóa lên phương tiện vận chuyển hoặc thiết bị.
To put or place goods, cargo, or items onto a vehicle or into equipment for transport or storage (for example, loading boxes onto a truck or loading luggage into a car).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
load (formal: tải, informal: load) — động từ chỉ hành động chuyển hoặc đưa dữ liệu, tệp, hàng hóa vào hệ thống, bộ nhớ hoặc phương tiện. Nghĩa phổ biến nhất: đưa dữ liệu lên hoặc vào để sử dụng hoặc lưu trữ. Dùng (formal: tải) trong văn viết, kỹ thuật, hướng dẫn; dùng (informal: load) trong giao tiếp hàng ngày, công việc IT thân mật hoặc khi người nói dùng thuật ngữ tiếng Anh trực tiếp.
load (formal: tải, informal: load) — động từ chỉ hành động chuyển hoặc đưa dữ liệu, tệp, hàng hóa vào hệ thống, bộ nhớ hoặc phương tiện. Nghĩa phổ biến nhất: đưa dữ liệu lên hoặc vào để sử dụng hoặc lưu trữ. Dùng (formal: tải) trong văn viết, kỹ thuật, hướng dẫn; dùng (informal: load) trong giao tiếp hàng ngày, công việc IT thân mật hoặc khi người nói dùng thuật ngữ tiếng Anh trực tiếp.
