load
load (Noun Countable)
Nghĩa 01
Khối lượng công việc, trách nhiệm, lo lắng hoặc khó khăn nặng nề mà một người phải gánh chịu.
A heavy amount of work responsibility worry or difficulty that someone must deal with
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của load (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tải trọng lớn heavy load | Chương trình trông trẻ miễn phí giúp các bậc cha mẹ đi làm giảm bớt gánh nặng lớn mỗi tuần. The free childcare program helps working parents manage a heavy load each week. |
tải trọng cao high load | Vào tháng Sáu, câu lạc bộ xã hội của chúng tôi có khối lượng hoạt động lớn, nhưng các thành viên vẫn vui vẻ cùng nhau làm việc. In June, our social club has a high load of activities, but members work together happily. |
phụ tải đỉnh peak load | Vào thời điểm nhu cầu đạt đỉnh, thành phố bổ sung thêm xe buýt để mọi người có thể đi làm và đi học dễ dàng. During peak load, the city adds more buses so people can travel easily to work and school. |
tải nhẹ light load | Tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi, khối lượng công việc nhẹ giúp các tình nguyện viên mới kết bạn. At our community center, a light load of work helps new volunteers make friends. |
tải trọng tối đa maximum load | Hội trường cộng đồng có sức chứa tối đa 100 người, vì vậy các gia đình địa phương có thể tham gia các hoạt động xã hội an toàn. The community hall has a maximum load of 100 people, so local families can enjoy safe social events. |
load (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa