Bản dịch của từ Ammunition trong tiếng Việt

Ammunition

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ammunition (Noun)

ˌæmjənˈɪʃn̩
ˌæmjənˈɪʃn̩
01

Số lượng đạn dược — bao gồm viên đạn và vỏ pháo/đạn súng — được dùng để bắn trong vũ khí.

A supply or quantity of bullets and shells.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ