bulky
Adjective
bulky (Adjective)
/bˈʌlki/
/bˈʌlki/
AI
Ví dụ
Đồ đạc to lớn làm cho phòng trở nên chật chội.The bulky furniture made the room feel cramped.
Mang một chiếc túi to lớn trên xe buýt đông người là khó khăn.Carrying a bulky bag on the crowded bus was difficult.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bulky (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bulky cồng kềnh | bulkier cồng kềnh hơn | bulkiest cồng kềnh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bulky" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ sự nặng nề, cồng kềnh hoặc chiếm diện tích lớn. Từ này thường được sử dụng để mô tả các vật thể có kích thước lớn hoặc khó vận chuyển. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bulky" không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng nói, giọng điệu và ngữ âm có thể thay đổi. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến hàng hoá, đồ dùng gia đình hoặc trang phục.