unwieldy
Adjective
unwieldy (Adjective)
/ənwˈildi/
/ənwˈildi/
AI
Ví dụ
Nội thất cồng kềnh khiến căn phòng cảm thấy chật chội trong sự kiện.The unwieldy furniture made the room feel cramped during the event.
Gói hàng cồng kềnh rất khó mang cho các tình nguyện viên.The unwieldy package was hard to carry for the volunteers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unwieldy" được sử dụng để miêu tả một vật thể, khái niệm hoặc tình huống khó xử lý do kích thước, hình dáng hoặc phức tạp của nó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt nhẹ về phổ biến. Phiên âm của từ này không thay đổi giữa hai biến thể, tuy nhiên, trong một số bối cảnh, người nói có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "awkward" hoặc "clumsy" để diễn đạt ý tương tự. "Unwieldy" thể hiện tính bất tiện và thiếu tính linh hoạt trong ứng dụng.