Bản dịch của từ Extra trong tiếng Việt
Extra

Extra (Adjective)
Extra (Adverb)
Thêm vào đó; ngoài ra — dùng để chỉ việc cộng thêm một điều gì đó vào những gì đã có.
In addition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hơn mức bình thường; đặc biệt, thêm vào so với thường lệ.
To a greater extent than usual; especially.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "extra" trong tiếng Anh thường được sử dụng như một tính từ, có nghĩa là "thêm vào" hoặc "không cần thiết", biểu thị sự vượt trội so với cái gì đó thông thường. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong ngữ cảnh văn hóa hiện đại, "extra" cũng thường mô tả những hành động hoặc thái độ phô trương, thái quá.
Họ từ
Từ "extra" trong tiếng Anh thường được sử dụng như một tính từ, có nghĩa là "thêm vào" hoặc "không cần thiết", biểu thị sự vượt trội so với cái gì đó thông thường. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong ngữ cảnh văn hóa hiện đại, "extra" cũng thường mô tả những hành động hoặc thái độ phô trương, thái quá.
