extra
extra (Adjective)
Nghĩa 01 · Thêm vào, bổ sung; chỉ thứ gì đó vượt hơn mức cần thiết hoặc được thêm thêm ngoài phần chính.
Thêm vào, bổ sung; chỉ thứ gì đó vượt hơn mức cần thiết hoặc được thêm thêm ngoài phần chính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của extra (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
extra thêm | - | - |
extra (Adverb)
Nghĩa 01 · Thêm vào đó; ngoài ra — dùng để chỉ việc cộng thêm một điều gì đó vào những gì đã có.
Thêm vào đó; ngoài ra — dùng để chỉ việc cộng thêm một điều gì đó vào những gì đã có.
In addition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hơn mức bình thường; đặc biệt, thêm vào so với thường lệ.
Hơn mức bình thường; đặc biệt, thêm vào so với thường lệ.
To a greater extent than usual; especially.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của extra (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
extra thêm | - | - |
extra (Noun)
Nghĩa 01 · Một vật hoặc mục bổ sung, thêm vào so với những gì thông thường hoặc cần thiết; thứ không bắt buộc nhưng được thêm vào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của extra (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
extra | extras |
Kết hợp từ của extra (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phần bổ sung trên đĩa DVD DVD extra | DVD extra chứa cảnh quay phía sau của bộ phim. The DVD extra contained behind-the-scenes footage of the movie. |
một chút thêm little extra | Cô ấy đã cho một chút tiền thêm vào sự kiện từ thiện. She gave a little extra money to the charity event. |
phần thừa ẩn hidden extra | Các khoản phụ phí ẩn không được đề cập trong hợp đồng. The hidden extra charges were not mentioned in the contract. |
thêm vào added extra | Cô ấy đặt thêm một lớp nhân bổ sung trên bánh pizza của mình. She ordered an added extra topping on her pizza. |
thêm lựa chọn optional extra | Sự kiện xã hội cung cấp một món tráng miệng thêm lựa chọn cho khách tham dự. The social event offered an optional extra dessert for attendees. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "extra" trong tiếng Anh thường được sử dụng như một tính từ, có nghĩa là "thêm vào" hoặc "không cần thiết", biểu thị sự vượt trội so với cái gì đó thông thường. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong ngữ cảnh văn hóa hiện đại, "extra" cũng thường mô tả những hành động hoặc thái độ phô trương, thái quá.