Bản dịch của từ Extra trong tiếng Việt

Extra

AdjectiveAdverbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extra (Adjective)

ˈek.strə
ˈek.strə
01

Thêm vào, bổ sung; chỉ thứ gì đó vượt hơn mức cần thiết hoặc được thêm thêm ngoài phần chính.

Add, supplement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thêm vào số lượng hoặc mức thông thường; vượt quá phần chính hoặc phần cần thiết.

Added to an existing or usual amount or number.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Extra (Adverb)

ˈɛkstɹə
ˈɛkstɹə
01

Thêm vào đó; ngoài ra — dùng để chỉ việc cộng thêm một điều gì đó vào những gì đã có.

In addition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hơn mức bình thường; đặc biệt, thêm vào so với thường lệ.

To a greater extent than usual; especially.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Extra (Noun)

ˈɛkstɹə
ˈɛkstɹə
01

Một vật hoặc mục bổ sung, thêm vào so với những gì thông thường hoặc cần thiết; thứ không bắt buộc nhưng được thêm vào.

An item in addition to what is usual or strictly necessary.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ