Bản dịch của từ Shoulder trong tiếng Việt

Shoulder

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoulder(Noun)

ʃˈoʊldɚ
ʃˈoʊldəɹ
01

Phần trên của cánh tay, nơi nối cánh tay với cổ; vùng cơ xương giữa cổ và cánh tay trên.

The upper joint of each of a persons arms and the part of the body between this and the neck.

Ví dụ
02

Phần của một vật (không nhất thiết là cơ thể người) có hình dạng, vị trí hoặc chức năng giống vai — tức là chỗ nhô ra hoặc phần trên/giáp ranh giống vai.

A part of something resembling a shoulder in shape position or function.

Ví dụ

Dạng danh từ của Shoulder (Noun)

SingularPlural

Shoulder

Shoulders

Shoulder(Verb)

ʃˈoʊldɚ
ʃˈoʊldəɹ
01

Dùng vai (đẩy) ai đó hoặc vật gì ra khỏi chỗ của mình bằng cách đẩy bằng vai.

Push someone or something out of ones way with ones shoulder.

Ví dụ
02

Kê, vác hoặc đặt vật nặng lên vai (một hoặc cả hai vai) để mang theo.

Put something heavy over ones shoulder or shoulders to carry.

Ví dụ

Dạng động từ của Shoulder (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shoulder

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Shouldered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shouldered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shoulders

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shouldering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ