joint
joint (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
joint (Noun Countable)
Nghĩa 01
Danh từ chỉ chỗ nối giữa hai hoặc nhiều phần với nhau; nơi hai con đường, ống, bộ phận ... gặp nhau hoặc khớp với nhau (ví dụ: chỗ nối, khớp, giao lộ).
Joint, junction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của joint (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quán hamburger hamburger joint | Cửa hàng hamburger mới đã mở tuần trước ở trung tâm Seattle. The new hamburger joint opened last week in downtown Seattle. |
khớp bị đau sore joint | Nhiều người cao tuổi bị đau khớp trong các hoạt động cộng đồng. Many elderly people suffer from sore joints in community activities. |
khớp giả artificial joint | Nhiều người cao tuổi nhận khớp nhân tạo để cải thiện khả năng di chuyển. Many elderly people receive artificial joints for better mobility in society. |
mối nối kín nước watertight joint | Trung tâm cộng đồng có một mối nối kín cho tất cả các dự án. The community center has a watertight joint for all its projects. |
khớp đau painful joint | Nhiều người bị đau khớp khi họ già đi. Many people suffer from painful joints as they age. |
joint (Noun)
Nghĩa 01
Một điểm (chỗ) nơi các bộ phận của một kết cấu nhân tạo được nối với nhau.
A point at which parts of an artificial structure are joined.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cơ sở, địa điểm kinh doanh cụ thể nơi mọi người tụ tập để ăn uống, uống nước hoặc giải trí; ví dụ như quán, nhà hàng, quán bar hoặc tụ điểm giải trí.
An establishment of a specified kind, especially one where people meet for eating, drinking, or entertainment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một điếu thuốc được làm từ cần sa (marijuana), tức là thuốc lá cuốn chứa cây cần sa để hút.
A cannabis cigarette.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của joint (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
joint | joints |
Kết hợp từ của joint (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quán hamburger hamburger joint | Quán hamburger mới đã mở tuần trước trên phố Main. The new hamburger joint opened last week on Main Street. |
khớp đau painful joint | Bạn tôi bị đau khớp sau khi chạy mỗi sáng. My friend suffers from a painful joint after running every morning. |
quán bar nhảy múa juke joint | Quán juke joint tổ chức nhạc sống mỗi tối thứ Sáu ở New Orleans. The juke joint hosted live music every Friday night in New Orleans. |
khớp nhân tạo artificial joint | Nhiều người nhận được khớp nhân tạo sau tai nạn hoặc chấn thương nghiêm trọng. Many people receive artificial joints after serious accidents or injuries. |
mối ghép kín nước watertight joint | Trung tâm cộng đồng có một mối nối kín cho tất cả các hoạt động. The community center has a watertight joint for all its activities. |
joint (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "joint" thường mang nghĩa là một điểm kết nối giữa hai hoặc nhiều bộ phận, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học để chỉ các khớp trong cơ thể. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng dưới dạng danh từ (joint) để chỉ chính khớp hoặc tính từ (joint) trong cụm từ "joint venture" (liên doanh). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, phát âm và ngữ nghĩa khá tương đồng, nhưng "joint" ở Mỹ cũng có thể ám chỉ các cơ sở bán cần sa hợp pháp, điều này hiếm khi xảy ra trong tiếng Anh Anh.
