junction
junction (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Vùng tiếp giáp trong một chất bán dẫn, nơi xảy ra chuyển tiếp giữa phần dẫn điện chủ yếu bằng electron và phần dẫn chủ yếu bằng lỗ trống (holes). Nói cách khác, đó là ranh giới bên trong của vật liệu bán dẫn nơi tính dẫn điện thay đổi từ electron sang lỗ trống.
A region of transition in a semiconductor between a part where conduction is mainly by electrons and a part where it is mainly by holes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của junction (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
junction | junctions |
Kết hợp từ của junction (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nút giao nguy hiểm dangerous junction | Ngã ba nguy hiểm trên phố Main đã gây ra ba vụ tai nạn tháng trước. The dangerous junction on Main Street caused three accidents last month. |
ngã tư bận rộn busy junction | Ngã tư bận rộn gần Công viên Trung tâm thường có nhiều người đi bộ. The busy junction near Central Park often sees many pedestrians. |
nút giao road junction | Ngã ba đường gần Công viên Trung tâm thường rất đông đúc. The road junction near Central Park is often very busy. |
nút giao trên xa lộ motorway junction | Nút giao thông cao tốc gần nhà tôi luôn đông đúc vào giờ cao điểm. The motorway junction near my home is always busy during rush hour. |
ngã ba đường sắt railway junction | Ngã ba đường sắt ở Chicago kết nối nhiều cộng đồng xã hội hiệu quả. The railway junction in Chicago connects many social communities effectively. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "junction" được hiểu là điểm giao nhau, nơi kết nối hoặc giao thoa giữa các tuyến đường, kênh hoặc hệ thống. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả ở Anh và Mỹ với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "junction" thường chỉ về các giao lộ đường bộ, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực như hệ thống giao thông công cộng. Bên cạnh đó, phả hệ sử dụng từ này cũng có thể khác nhau, phụ thuộc vào bối cảnh địa lý và văn hóa.
