Bản dịch của từ Semiconductor trong tiếng Việt
Semiconductor

Semiconductor (Noun)
Chất bán dẫn là một vật rắn có khả năng dẫn điện nằm giữa chất cách điện và kim loại — nghĩa là nó dẫn điện nhưng không mạnh như kim loại. Độ dẫn điện của chất bán dẫn có thể thay đổi khi pha tạp (thêm tạp chất) hoặc khi thay đổi nhiệt độ. Các vật liệu bán dẫn, đặc biệt là silic, là thành phần quan trọng trong hầu hết mạch điện tử và thiết bị điện tử.
A solid substance that has a conductivity between that of an insulator and that of most metals either due to the addition of an impurity or because of temperature effects Devices made of semiconductors notably silicon are essential components of most electronic circuits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bán dẫn (semiconductor) là vật liệu có khả năng dẫn điện nằm giữa chất dẫn (dẫn điện tốt) và chất cách điện (không dẫn điện). Thường được sử dụng trong các linh kiện điện tử như transistor và diode, bán dẫn có thể điều chỉnh khả năng dẫn điện thông qua tạp chất hoặc sự thay đổi nhiệt độ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Bán dẫn (semiconductor) là vật liệu có khả năng dẫn điện nằm giữa chất dẫn (dẫn điện tốt) và chất cách điện (không dẫn điện). Thường được sử dụng trong các linh kiện điện tử như transistor và diode, bán dẫn có thể điều chỉnh khả năng dẫn điện thông qua tạp chất hoặc sự thay đổi nhiệt độ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
