Bản dịch của từ Conductivity trong tiếng Việt
Conductivity

Conductivity (Noun)
Độ dẫn điện — mức độ một vật liệu cho dòng điện chạy qua, được tính bằng tỉ số giữa mật độ dòng điện trong vật liệu và cường độ trường điện gây ra dòng điện đó.
The degree to which a specified material conducts electricity calculated as the ratio of the current density in the material to the electric field which causes the flow of current.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Conductivity là khả năng của vật liệu dẫn điện hoặc dẫn nhiệt, thường được đo bằng hệ số dẫn điện (siemens/mét) trong trường hợp dẫn điện và đơn vị nhiệt (W/m·K) trong trường hợp dẫn nhiệt. Trong ngữ cảnh vật liệu, tính dẫn điện có thể thay đổi giữa các chất, từ kim loại dẫn điện tốt đến chất cách điện. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau trong môi trường nói.
Họ từ
Conductivity là khả năng của vật liệu dẫn điện hoặc dẫn nhiệt, thường được đo bằng hệ số dẫn điện (siemens/mét) trong trường hợp dẫn điện và đơn vị nhiệt (W/m·K) trong trường hợp dẫn nhiệt. Trong ngữ cảnh vật liệu, tính dẫn điện có thể thay đổi giữa các chất, từ kim loại dẫn điện tốt đến chất cách điện. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau trong môi trường nói.
