Bản dịch của từ Impurity trong tiếng Việt
Impurity

Impurity (Noun)
Impurity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chất không mong muốn hoặc không cần thiết trong một vật liệu.
A substance that is undesirable or unwanted in a material
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nguyên tố hoặc hợp chất không nằm trong thành phần mong muốn của một chất.
An element or compound that is not part of the desired composition of a substance
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "impurity" có nghĩa là tạp chất, chỉ những thành phần không thuần khiết hoặc không mong muốn có mặt trong một chất liệu hoặc hỗn hợp. Trong tiếng Anh Anh, "impurity" được sử dụng phổ biến với cùng nghĩa như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay ngữ âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "impurity" có thể chỉ những ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sản phẩm hoặc quy trình, ví dụ trong hóa học hoặc sản xuất dược phẩm.
Họ từ
Từ "impurity" có nghĩa là tạp chất, chỉ những thành phần không thuần khiết hoặc không mong muốn có mặt trong một chất liệu hoặc hỗn hợp. Trong tiếng Anh Anh, "impurity" được sử dụng phổ biến với cùng nghĩa như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay ngữ âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "impurity" có thể chỉ những ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sản phẩm hoặc quy trình, ví dụ trong hóa học hoặc sản xuất dược phẩm.
