Bản dịch của từ Impurity trong tiếng Việt

Impurity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impurity(Noun)

ɪmpjˈʊɹəti
ɪmpjˈʊɹɪti
01

Tình trạng hoặc tính chất không tinh khiết; có lẫn tạp chất, chất bẩn hoặc yếu tố làm mất sạch/thuần khiết.

The state or quality of being impure.

不纯的状态或性质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Impurity (Noun)

SingularPlural

Impurity

Impurities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ