Bản dịch của từ Impurity trong tiếng Việt

Impurity

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impurity (Noun)

ɪmpjˈʊɹəti
ɪmpjˈʊɹɪti
01

Tình trạng hoặc tính chất không tinh khiết; có lẫn tạp chất, chất bẩn hoặc yếu tố làm mất sạch/thuần khiết.

The state or quality of being impure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Impurity (Noun)

ɪmpjˈʊrɪtiz
ˌɪmˈpjʊrətiz
01

Chất lượng không tinh khiết là trạng thái bị ô nhiễm hoặc bị trộn lẫn với thứ gì khác.

The quality of being impure a state of being contaminated or mixed with something else

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chất không mong muốn hoặc không cần thiết trong một vật liệu.

A substance that is undesirable or unwanted in a material

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một nguyên tố hoặc hợp chất không nằm trong thành phần mong muốn của một chất.

An element or compound that is not part of the desired composition of a substance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ