Bản dịch của từ Silicon trong tiếng Việt
Silicon

Silicon(Noun)
Silicon là nguyên tố hóa học có số nguyên tử 14, không phải là kim loại nhưng có tính dẫn bán dẫn; được dùng nhiều trong chế tạo mạch điện tử và linh kiện bán dẫn. Silicon tinh khiết tồn tại dưới dạng tinh thể màu xám bóng hoặc dạng bột vô định hình.
The chemical element of atomic number 14, a non-metal with semiconducting properties, used in making electronic circuits. Pure silicon exists in a shiny dark grey crystalline form and as an amorphous powder.
硅,原子序数14的非金属,具有半导体特性,用于制造电子电路。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Silicon (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Silicon | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Silicon (Si) là một nguyên tố hóa học, thuộc nhóm phi kim với số nguyên tử 14, đóng vai trò quan trọng trong công nghệ hiện đại và ngành điện tử. Silicon xuất hiện phổ biến trong vỏ trái đất, chủ yếu dưới dạng silic dioxide (SiO2) và silicat. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Silicon được sử dụng chủ yếu trong sản xuất vi mạch và vật liệu bán dẫn.
Từ "silicon" bắt nguồn từ tiếng Latin "silex", có nghĩa là "đá lửa" hay "đá silic". Quá trình sử dụng từ này bắt đầu vào thế kỷ 19, khi các nhà hóa học phân lập và đặt tên cho nguyên tố hóa học siêu quan trọng này. Silic được biết đến với vai trò chủ yếu trong công nghệ điện tử, đặc biệt là trong sản xuất chất bán dẫn. Sự chuyển hóa từ nghĩa gốc của "đá" sang công dụng hiện đại phản ánh sự phát triển của khoa học vật liệu và công nghệ.
Từ "silicon" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các tài liệu của IELTS, đặc biệt trong các bài thi về khoa học và công nghệ, nơi người thí sinh cần hiểu biết về vật liệu bán dẫn và công nghiệp điện tử. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, hóa học và vật liệu. Ngoài ra, "silicon" cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận về tiến bộ công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Họ từ
Silicon (Si) là một nguyên tố hóa học, thuộc nhóm phi kim với số nguyên tử 14, đóng vai trò quan trọng trong công nghệ hiện đại và ngành điện tử. Silicon xuất hiện phổ biến trong vỏ trái đất, chủ yếu dưới dạng silic dioxide (SiO2) và silicat. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Silicon được sử dụng chủ yếu trong sản xuất vi mạch và vật liệu bán dẫn.
Từ "silicon" bắt nguồn từ tiếng Latin "silex", có nghĩa là "đá lửa" hay "đá silic". Quá trình sử dụng từ này bắt đầu vào thế kỷ 19, khi các nhà hóa học phân lập và đặt tên cho nguyên tố hóa học siêu quan trọng này. Silic được biết đến với vai trò chủ yếu trong công nghệ điện tử, đặc biệt là trong sản xuất chất bán dẫn. Sự chuyển hóa từ nghĩa gốc của "đá" sang công dụng hiện đại phản ánh sự phát triển của khoa học vật liệu và công nghệ.
Từ "silicon" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các tài liệu của IELTS, đặc biệt trong các bài thi về khoa học và công nghệ, nơi người thí sinh cần hiểu biết về vật liệu bán dẫn và công nghiệp điện tử. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, hóa học và vật liệu. Ngoài ra, "silicon" cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận về tiến bộ công nghệ và đổi mới sáng tạo.
