Bản dịch của từ Grey trong tiếng Việt
Grey
AdjectiveNounVerb

Grey (Adjective)
ɡrˈeɪ
ˈɡreɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không được xác định hoặc phân biệt rõ ràng, nên có thể gây không chắc chắn
Not clearly defined involving uncertainty or no clear rule
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Grey (Noun)
ɡrˈeɪ
ˈɡreɪ
Grey (Verb)
ɡrˈeɪ
ˈɡreɪ
01
Trở nên có màu xám, đặc biệt khi tóc bạc đi do tuổi tác
To become grey especially because of age
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
