Anh - Việt

Bản dịch của từ Grey trong tiếng Việt

grey

AdjectiveNounVerb

grey (Adjective)

/ɡrˈeɪ/
/ˈɡreɪ/
AI

Nghĩa 01

có màu nằm giữa đen và trắng, giống màu tro hoặc mây

of a colour between black and white like ash or clouds

Ví dụ
Năm 2023, Maya mặc áo khoác màu xám trong cuộc tranh luận về nhà ở xã hội tại Chicago.In 2023, Maya wore a grey coat during Chicago's social housing debate.
Khảo sát của John không cho thấy những đám mây xám ảnh hưởng đến các cuộc thảo luận trên mạng xã hội.John's survey did not show grey clouds affecting social media discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

không được xác định hoặc phân biệt rõ ràng, nên có thể gây không chắc chắn

not clearly defined involving uncertainty or no clear rule

Ví dụ
Quyền riêng tư trên mạng xã hội vẫn mơ hồ khi luật pháp chậm hơn công nghệ.Social media privacy remains grey when laws lag behind technology.
Tranh luận về nhập cư ở Úc không còn mơ hồ sau khi Quốc hội thông qua quy định rõ ràng.Australia's migration debate is not grey after Parliament passed clear rules.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

trông buồn tẻ, thiếu màu sắc hoặc ánh sáng

dull with little colour or brightness

Ví dụ
Sau khi nhà máy đóng cửa, đời sống xã hội ở Manchester trở nên buồn tẻ và yên ắng.After the factory closed, Manchester's social life became grey and quiet.
Chiến dịch xã hội của chúng tôi không hề buồn tẻ; áp phích nhiều màu đã thu hút 500 sinh viên.Our social campaign was not grey; colorful posters attracted 500 students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

grey (Noun)

/ɡrˈeɪ/
/ˈɡreɪ/
AI

Nghĩa 01

màu nằm giữa màu đen và màu trắng

the colour between black and white

Ví dụ
Năm 2024, màu xám trở thành màu yêu thích của Maya trên các áp phích cộng đồng.In 2024, grey became Maya's favorite color for community posters.
Khảo sát năm 2023 của chúng tôi cho thấy hầu hết tranh tường khu phố không có màu xám.Our 2023 survey found no grey in most neighborhood murals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

con vật có bộ lông màu xám, đặc biệt là ngựa xám

a grey animal especially a grey horse

Ví dụ
Tại hội chợ năm 2024, Maria nhận nuôi một ngựa xám cho các chương trình cưỡi ngựa trị liệu.At the 2024 fair, Maria adopted a grey for therapeutic riding programs.
Khảo sát xã hội năm 2025 của chúng tôi không đưa ngựa xám vào nhóm động vật trị liệu.Our 2025 social survey did not include a grey among therapy animals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

grey (Verb)

/ɡrˈeɪ/
/ˈɡreɪ/
AI

Nghĩa 01

trở nên có màu xám, đặc biệt khi tóc bạc đi do tuổi tác

to become grey especially because of age

Ví dụ
Ở tuổi sáu mươi, tóc của Maria bắt đầu bạc nhưng bà vẫn tham gia hoạt động cộng đồng.At sixty, Maria’s hair began to grey while she joined community events.
Dù đã làm công tác xã hội ba mươi năm, tóc của Daniel vẫn chưa bạc.Despite thirty years of social work, Daniel’s hair has not begun to grey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh