Bản dịch của từ Overcast trong tiếng Việt

Overcast

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overcast(Noun)

ˈoʊvɚkˌæst
ˈoʊvəɹkˌæst
01

Tình trạng nhiều mây che phủ phần lớn bầu trời, làm trời u ám, ít hoặc không có nắng.

Cloud covering a large part of the sky.

天空阴云密布

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Overcast(Verb)

ˈoʊvɚkˌæst
ˈoʊvəɹkˌæst
01

May vắt sổ hoặc may phủ mép vải: khâu lên mép vải chưa xử lý để tránh bị xổ sợi, rách hoặc sờn.

Stitch over (a raw edge) to prevent fraying.

缝合边缘以防止磨损

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Che phủ bằng mây hoặc bóng râm; làm cho (bầu trời hoặc một vùng) trở nên u ám, có mây che hoặc có bóng mát.

Cover with clouds or shade.

被云覆盖或阴影遮住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Overcast(Adjective)

ˈoʊvɚkˌæst
ˈoʊvəɹkˌæst
01

(mô tả mép vải) được may bằng các mũi khâu xiên dài để tránh sờn rách.

(of the edge of a piece of fabric) sewn with long slanting stitches to prevent fraying.

用斜长缝合的布边,防止磨损。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả bầu trời hoặc thời tiết khi bị che phủ bởi nhiều mây xám, làm cho trời u ám, thiếu nắng; cảm giác ảm đạm, xám xịt.

(of the sky or weather) marked by a covering of grey cloud; dull.

阴沉的天空或天气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ