Bản dịch của từ Stitch trong tiếng Việt

Stitch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stitch(Noun)

stɪtʃ
stˈɪtʃ
01

Một cơn đau nhói, đột ngột ở bên hông hoặc bụng khi đang tập thể dục hoặc vận động mạnh. Thường là đau ngắn, khó chịu và khiến người ta phải dừng lại hoặc thở dồn.

A sudden sharp pain in the side of the body, caused by strenuous exercise.

Ví dụ
02

Một vòng chỉ hoặc sợi tạo thành do kim đi qua một lần khi may, đan hoặc móc; mỗi mũi kim tạo ra một “mũi” hay “mắt” trong vải.

A loop of thread or yarn resulting from a single pass or movement of the needle in sewing, knitting, or crocheting.

Ví dụ

Dạng danh từ của Stitch (Noun)

SingularPlural

Stitch

Stitches

Stitch(Verb)

stɪtʃ
stˈɪtʃ
01

Gian trá hoặc sắp đặt tình huống để khiến ai đó chịu thiệt, bị đặt vào thế yếu hoặc bị đổ lỗi oan.

Manipulate a situation so that someone is placed at a disadvantage or wrongly blamed for something.

Ví dụ
02

May, vá hoặc nối hai mảnh vải (hoặc chất liệu khác) lại với nhau bằng mũi khâu/thread; cũng dùng cho việc sửa chữa quần áo bằng kim và chỉ.

Make, mend, or join (something) with stitches.

Ví dụ

Dạng động từ của Stitch (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Stitch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Stitched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stitched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Stitches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Stitching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ