Bản dịch của từ Stitch trong tiếng Việt
Stitch
NounVerb

Stitch (Noun)
stɪtʃ
stˈɪtʃ
Ví dụ
Stitch (Verb)
stɪtʃ
stˈɪtʃ
01
Gian trá hoặc sắp đặt tình huống để khiến ai đó chịu thiệt, bị đặt vào thế yếu hoặc bị đổ lỗi oan.
Manipulate a situation so that someone is placed at a disadvantage or wrongly blamed for something.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
