stitch
stitch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stitch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stitch | stitches |
Kết hợp từ của stitch (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trỗi lông satin stitch | Cô ấy thêu hoa bằng một đường kim sa tơ. She embroidered the flowers with a satin stitch. |
đường may thẳng straight stitch | Cô ấy đã may một đường may thẳng trên vải. She sewed a straight stitch on the fabric. |
đường may zigzag zigzag stitch | Người thợ may đã sử dụng mũi khâu zigzag để cố định các cạnh vải. The tailor used a zigzag stitch to secure the fabric edges. |
mũi khâu chéo blanket stitch | Cô ấy đã thể hiện đường may chéo tại câu lạc bộ may mặc xã hội. She demonstrated the blanket stitch at the social sewing club. |
may may machine stitch | Nhiều người thích may bằng máy để sản xuất quần áo xã hội nhanh hơn. Many people prefer machine stitch for faster social clothing production. |
stitch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Gian trá hoặc sắp đặt tình huống để khiến ai đó chịu thiệt, bị đặt vào thế yếu hoặc bị đổ lỗi oan.
Manipulate a situation so that someone is placed at a disadvantage or wrongly blamed for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stitch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stitch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stitched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stitched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stitches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stitching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stitch" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh có nghĩa là mũi khâu hoặc hành động khâu. Trong văn cảnh y học, "stitch" còn chỉ những mũi khâu nhằm nối lại vết thương. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh thường nhấn âm hơn. Trong văn viết, "stitches" đôi khi được sử dụng với nghĩa ẩn dụ để chỉ sự kết nối hoặc hoàn thiện trong một tác phẩm nghệ thuật.