Bản dịch của từ Crocheting trong tiếng Việt

Crocheting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crocheting (Verb)

kɹoʊʃˈeɪɪŋ
kɹoʊʃˈeɪɪŋ
01

Kỹ thuật thủ công tạo vải bằng cách móc các vòng len (sợi) lại với nhau bằng một chiếc kim có đầu móc.

The handicraft of creating fabric by interlocking loops of yarn with a hooked needle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Crocheting (Noun)

kɹoʊʃˈeɪɪŋ
kɹoʊʃˈeɪɪŋ
01

Hoạt động/nghệ thuật móc len bằng kim móc (tạo các sản phẩm như khăn, áo, đồ trang trí) — tức là nghề hoặc sở thích thực hiện việc móc len.

The craft or practice of crocheting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ