crocheting
VerbNoun
crocheting (Verb)
/kɹoʊʃˈeɪɪŋ/
/kɹoʊʃˈeɪɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Kỹ thuật thủ công tạo vải bằng cách móc các vòng len (sợi) lại với nhau bằng một chiếc kim có đầu móc.
the handicraft of creating fabric by interlocking loops of yarn with a hooked needle.
Ví dụ
Cô ấy thích đan chăn cho các trung tâm vô gia cư địa phương mỗi mùa đông.She enjoys crocheting blankets for local homeless shelters every winter.
Anh ấy không đan trong sự kiện xã hội tại trung tâm cộng đồng.He is not crocheting during the social event at the community center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
crocheting (Noun)
/kɹoʊʃˈeɪɪŋ/
/kɹoʊʃˈeɪɪŋ/
AI
Ví dụ
Đan móc là sở thích phổ biến trong nhiều nhóm xã hội ở Mỹ.Crocheting is a popular hobby among many social groups in America.
Nhiều người không thích đan móc trong các buổi gặp gỡ xã hội.Many people do not enjoy crocheting during social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Crocheting là một kỹ thuật dệt bằng sợi sử dụng móc để tạo hình thức từ các vòng chỉ. Kỹ thuật này đã phát triển từ thế kỷ 19 và phổ biến trong việc sản xuất các sản phẩm trang trí, quần áo và phụ kiện. Trong tiếng Anh Mỹ, "crocheting" không có sự khác biệt ngữ âm hay ngữ nghĩa so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh nghệ thuật và thủ công ở Mỹ.