interlocking
interlocking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của interlocking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | interlock |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | interlocked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | interlocked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | interlocks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | interlocking |
interlocking (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Interlocking" là một tính từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động hoặc trạng thái các bộ phận kết nối hoặc gắn chặt với nhau. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiết kế, kiến trúc và cơ học, mô tả sự liên kết giữa các phần tử để tạo thành một cấu trúc vững chắc. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "interlocking" được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách phát âm.