Bản dịch của từ Neatly trong tiếng Việt

Neatly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neatly (Adverb)

nˈitli
nˈitli
01

Theo một cách gọn gàng, ngăn nắp; làm việc trật tự, sạch sẽ và có trật tự.

In a neat way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ