Bản dịch của từ Neatly trong tiếng Việt
Neatly

Neatly (Adverb)
Theo một cách gọn gàng, ngăn nắp; làm việc trật tự, sạch sẽ và có trật tự.
In a neat way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "neatly" là trạng từ có nghĩa là một cách gọn gàng, ngăn nắp hoặc chính xác. Từ này thường được sử dụng để miêu tả cách thức thực hiện một hành động một cách trật tự và có tổ chức. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "neatly" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Phát âm của từ này cũng tương đồng, tuy nhiên, có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu giữa hai vùng nói tiếng Anh.
Họ từ
Từ "neatly" là trạng từ có nghĩa là một cách gọn gàng, ngăn nắp hoặc chính xác. Từ này thường được sử dụng để miêu tả cách thức thực hiện một hành động một cách trật tự và có tổ chức. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "neatly" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Phát âm của từ này cũng tương đồng, tuy nhiên, có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu giữa hai vùng nói tiếng Anh.
