wrongly
wrongly (Adverb)
Nghĩa 01 · một cách sai, không đúng hoặc nhầm lẫn do lỗi
một cách sai, không đúng hoặc nhầm lẫn do lỗi
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cách sai trái, không công bằng hoặc trái đạo đức; làm điều gì đó bất công, không trung thực hoặc phạm chuẩn mực (ví dụ: bị kết án oan là bị kết án một cách sai trái).
Một cách sai trái, không công bằng hoặc trái đạo đức; làm điều gì đó bất công, không trung thực hoặc phạm chuẩn mực (ví dụ: bị kết án oan là bị kết án một cách sai trái).
In violation of a moral or other standard code or convention in an unfair unjust dishonest or immoral manner unfairly unjustly dishonestly immorally wrongfully wrongly convicted is synonymous with wrongful conviction and miscarriage of justice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của wrongly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
wrongly sai | more wrongly sai hơn | most wrongly sai nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wrongly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách sai lầm" hoặc "theo cách không đúng". Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quyết định không chính xác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wrongly" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể thay đổi, phản ánh sự khác biệt trong văn hóa hoặc ngữ âm.