Bản dịch của từ Conviction trong tiếng Việt
Conviction
Noun [U/C]

Conviction(Noun)
kənvˈɪkʃən
kənˈvɪkʃən
02
Chất lượng thể hiện rõ sự tin tưởng vững chắc
The quality demonstrates strong persuasiveness.
表现出坚信不移的品质
Ví dụ
Conviction

Chất lượng thể hiện rõ sự tin tưởng vững chắc
The quality demonstrates strong persuasiveness.
表现出坚信不移的品质