Bản dịch của từ Convention trong tiếng Việt
Convention
Noun [U/C]

Convention(Noun)
kənvˈɛnʃən
kənˈvɛnʃən
01
Quy định hoặc tiêu chuẩn điều chỉnh hành vi của một nhóm hoặc tổ chức
A rule or standard that governs the behavior of a group or organization.
Một quy tắc hoặc tiêu chuẩn điều chỉnh hành xử của một nhóm hay tổ chức
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cuộc họp chính thức để thảo luận hoặc đưa ra quyết định
An official meeting to discuss or make decisions.
正式会议或讨论,以作出决策
Ví dụ
