Bản dịch của từ Convention trong tiếng Việt
Convention
Noun

Convention (Noun)
kənvˈɛnʃən
kənˈvɛnʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một buổi họp chính thức để thảo luận hoặc đưa ra quyết định.
A formal assembly or meeting for discussion or decisionmaking
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
