Bản dịch của từ Violation trong tiếng Việt

Violation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Violation(Noun)

vɑɪəlˈeiʃn̩
vˌɑɪəlˈeishn̩
01

Hành động hoặc trường hợp vi phạm (làm trái, không tuân theo) một quy định, quy tắc, luật pháp, quyền lợi hoặc thỏa thuận.

The act or an instance of violating or the condition of being violated.

违反行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Violation (Noun)

SingularPlural

Violation

Violations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ