Bản dịch của từ Violating trong tiếng Việt
Violating

Violating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "violating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "violate", có nghĩa là vi phạm hoặc xâm phạm quy tắc, luật lệ hoặc quyền lợi của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt ngữ nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, với người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "a" trong "violate" hơn. Trong ngữ cảnh pháp lý, "violating" thường đề cập đến hành động phạm tội hoặc hành vi vi phạm quy định.
Họ từ
Từ "violating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "violate", có nghĩa là vi phạm hoặc xâm phạm quy tắc, luật lệ hoặc quyền lợi của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt ngữ nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, với người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "a" trong "violate" hơn. Trong ngữ cảnh pháp lý, "violating" thường đề cập đến hành động phạm tội hoặc hành vi vi phạm quy định.
