Bản dịch của từ Violate trong tiếng Việt

Violate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Violate (Verb)

vˈɑɪəleit
vˈɑɪəlˌeit
01

Vi phạm; làm trái hoặc không tuân theo một quy định, luật lệ hoặc thỏa thuận chính thức.

Break or fail to comply with (a rule or formal agreement)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Trong ngữ cảnh này) ‘violate’ nghĩa là cưỡng hiếp hoặc xâm hại tình dục ai đó — tức là ép buộc người khác quan hệ tình dục hoặc thực hiện hành vi tình dục mà họ không đồng ý.

Rape or sexually assault (someone).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đối xử với thứ được coi là thiêng liêng hoặc đáng tôn kính một cách thiếu tôn trọng, xúc phạm hoặc báng bổ.

Treat (something sacred) with irreverence or disrespect.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ