Bản dịch của từ Violate trong tiếng Việt
Violate
Verb

Violate (Verb)
vˈɑɪəleit
vˈɑɪəlˌeit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đối xử với thứ được coi là thiêng liêng hoặc đáng tôn kính một cách thiếu tôn trọng, xúc phạm hoặc báng bổ.
Treat (something sacred) with irreverence or disrespect.
Ví dụ
