Bản dịch của từ Violate trong tiếng Việt
Violate

Violate(Verb)
Đối xử (điều gì đó thiêng liêng) một cách thiếu tôn trọng hoặc thiếu tôn trọng.
Treat (something sacred) with irreverence or disrespect.
Dạng động từ của Violate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Violate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Violated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Violated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Violates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Violating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "violate" có nghĩa là vi phạm, xâm phạm hoặc phá vỡ một điều luật, quy tắc hoặc quyền lợi. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và đạo đức. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, như "violate a law" (vi phạm luật) hoặc "violate someone's privacy" (xâm phạm quyền riêng tư), đều mang ý nghĩa tiêu cực và nhấn mạnh sự vi phạm.
Từ "violate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "violare", có nghĩa là "xâm hại" hoặc "làm tổn thương". Trong tiếng Latin, “violare” lại xuất phát từ từ "viola", đề cập đến bạo lực và sự tấn công. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh ý nghĩa hiện tại trong tiếng Anh, liên quan đến các hành động xâm phạm quyền lợi, luật lệ hay sự thống nhất, nhấn mạnh tính chất không được phép hoặc không công bằng trong các hành động được thực hiện.
Từ "violate" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, khi thảo luận về các chủ đề pháp lý, đạo đức hoặc xã hội. Trong Reading, từ này thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến luật pháp hoặc vấn đề nhân quyền. Trong đời sống hàng ngày, "violate" thường được dùng để chỉ hành động vi phạm quy tắc, pháp luật hoặc nguyên tắc đạo đức, như trong tình huống xung đột hoặc bất đồng trên nền tảng xã hội hoặc chính trị.
Họ từ
Từ "violate" có nghĩa là vi phạm, xâm phạm hoặc phá vỡ một điều luật, quy tắc hoặc quyền lợi. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và đạo đức. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, như "violate a law" (vi phạm luật) hoặc "violate someone's privacy" (xâm phạm quyền riêng tư), đều mang ý nghĩa tiêu cực và nhấn mạnh sự vi phạm.
Từ "violate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "violare", có nghĩa là "xâm hại" hoặc "làm tổn thương". Trong tiếng Latin, “violare” lại xuất phát từ từ "viola", đề cập đến bạo lực và sự tấn công. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh ý nghĩa hiện tại trong tiếng Anh, liên quan đến các hành động xâm phạm quyền lợi, luật lệ hay sự thống nhất, nhấn mạnh tính chất không được phép hoặc không công bằng trong các hành động được thực hiện.
Từ "violate" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, khi thảo luận về các chủ đề pháp lý, đạo đức hoặc xã hội. Trong Reading, từ này thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến luật pháp hoặc vấn đề nhân quyền. Trong đời sống hàng ngày, "violate" thường được dùng để chỉ hành động vi phạm quy tắc, pháp luật hoặc nguyên tắc đạo đức, như trong tình huống xung đột hoặc bất đồng trên nền tảng xã hội hoặc chính trị.
