violate
violate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (Trong ngữ cảnh này) ‘violate’ nghĩa là cưỡng hiếp hoặc xâm hại tình dục ai đó — tức là ép buộc người khác quan hệ tình dục hoặc thực hiện hành vi tình dục mà họ không đồng ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đối xử với thứ được coi là thiêng liêng hoặc đáng tôn kính một cách thiếu tôn trọng, xúc phạm hoặc báng bổ.
Đối xử với thứ được coi là thiêng liêng hoặc đáng tôn kính một cách thiếu tôn trọng, xúc phạm hoặc báng bổ.
Treat (something sacred) with irreverence or disrespect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của violate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | violate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | violated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | violated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | violates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | violating |
Kết hợp từ của violate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vi pháp lại violate blatantly | Anh ta vi phạm quy tắc xã hội một cách trắng trợn trước mặt mọi người. He violated social norms blatantly in front of everyone. |
vi phạm bị cáo buộc violate allegedly | Ngôi sao bị cáo buộc vi phạm quy tắc xã hội tại sự kiện. The celebrity allegedly violated social norms at the event. |
vi phạm lặp đi lặp lại violate repeatedly | Anh ta vi phạm luật lặp đi lặp lại trong câu lạc bộ xã hội. He violated the rules repeatedly in the social club. |
vi phạm một cách có hệ thống violate systematically | Nhiều công ty vi phạm một cách có hệ thống quyền lao động ở các nước đang phát triển. Many companies violate systematically labor rights in developing countries. |
vi phạm rõ ràng violate clearly | Anh ấy vi phạm rõ ràng các quy tắc ứng xử. He violated clearly stated rules of conduct. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "violate" có nghĩa là vi phạm, xâm phạm hoặc phá vỡ một điều luật, quy tắc hoặc quyền lợi. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và đạo đức. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, như "violate a law" (vi phạm luật) hoặc "violate someone's privacy" (xâm phạm quyền riêng tư), đều mang ý nghĩa tiêu cực và nhấn mạnh sự vi phạm.