Bản dịch của từ Violate trong tiếng Việt
Violate

Violate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đối xử với thứ được coi là thiêng liêng hoặc đáng tôn kính một cách thiếu tôn trọng, xúc phạm hoặc báng bổ.
Treat (something sacred) with irreverence or disrespect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "violate" có nghĩa là vi phạm, xâm phạm hoặc phá vỡ một điều luật, quy tắc hoặc quyền lợi. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và đạo đức. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, như "violate a law" (vi phạm luật) hoặc "violate someone's privacy" (xâm phạm quyền riêng tư), đều mang ý nghĩa tiêu cực và nhấn mạnh sự vi phạm.
Họ từ
Từ "violate" có nghĩa là vi phạm, xâm phạm hoặc phá vỡ một điều luật, quy tắc hoặc quyền lợi. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và đạo đức. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, như "violate a law" (vi phạm luật) hoặc "violate someone's privacy" (xâm phạm quyền riêng tư), đều mang ý nghĩa tiêu cực và nhấn mạnh sự vi phạm.
