irreverence
Noun
irreverence (Noun)
/ɪɹˈɛvɚns/
/ɪɹˈɛvəɹns/
AI
Nghĩa 01 · Sự thiếu tôn trọng đối với người hoặc những thứ thường được coi là nghiêm túc, trang trọng; hành vi hoặc thái độ không lịch sự, thiếu kính trọng.
Ví dụ
Sự không tôn trọng của anh ta đối với các nhân vật quyền lực đã khiến anh ta mất cơ hội thăng chức.His irreverence towards authority figures cost him the promotion.
Cô ấy đã bị mắng vì sự không tôn trọng của mình trong buổi lễ trang trọng.She was reprimanded for her irreverence during the formal ceremony.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "irreverence" (sự không tôn kính) chỉ sự thiếu tôn trọng hoặc sự nghi ngờ đối với điều được coi là thiêng liêng hoặc cần được tôn kính. Từ này mang tính chất tiêu cực, thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc lời nói không tôn trọng truyền thống, quyền lực hoặc các giá trị xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa, nhưng mức độ chấp nhận và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.